ousado
/owˈzaðu/
đậm
Independente (B2)
Significado "ousado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que revela audácia; corajoso, arrojado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dũng cảm, táo bạo; tự tin và can đảm.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um empresário ousado que não tem medo de arriscar."
"Anh ấy là một doanh nhân táo bạo, không ngại mạo hiểm."
"A nova campanha publicitária é ousada e provocadora."
"Chiến dịch quảng cáo mới táo bạo và khiêu khích."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể dùng cho người và vật.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | ousada |
Ela é uma mulher ousada.
(Cô ấy là một người phụ nữ táo bạo.) |
| Masculine Plural | ousados |
Eles são rapazes ousados.
(Họ là những chàng trai táo bạo.) |
| Feminine Plural | ousadas |
Elas são decisões ousadas.
(Chúng là những quyết định táo bạo.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | ousadíssimo |
Ele foi ousadíssimo na sua proposta.
(Anh ấy đã cực kỳ táo bạo trong đề xuất của mình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O Rui é mais ousado do que o Pedro a nadar no mar revolto."Rui táo bạo hơn Pedro khi bơi ở biển động.So sánh hơn (comparativo de superioridade): 'mais ousado do que'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a nadar) được lược bỏ do ngữ cảnh rõ ràng.
-
"Tu és tão ousado quanto o teu irmão a conduzir aquela mota velha. Se calhar, até és mais."Bạn táo bạo như anh trai của bạn khi lái chiếc xe máy cũ đó. Có lẽ, bạn còn táo bạo hơn.So sánh bằng (comparativo de igualdade): 'tão ousado quanto'. Lưu ý chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' (és). 'Mais' ở cuối câu ngụ ý so sánh hơn đã đề cập trước đó.
-
"Ela é a pessoa mais ousada que conheço. Está sempre a experimentar coisas novas, não tem medo de nada!"Cô ấy là người táo bạo nhất mà tôi biết. Cô ấy luôn thử những điều mới, không sợ bất cứ điều gì!So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto): 'a pessoa mais ousada'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a experimentar) diễn tả hành động đang diễn ra một cách liên tục và thường xuyên.
Thì Tương lai đơn
-
"Tu serás ousado e arriscar-te-ás a novas aventuras quando fores mais velho."Khi lớn hơn, bạn sẽ trở nên táo bạo và mạo hiểm khám phá những cuộc phiêu lưu mới.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho thân mật. 'arriscar-te-ás' là thì tương lai đơn của động từ 'arriscar' với đại từ phản thân 'te' đặt sau động từ (enclisis) theo quy tắc. 'serás' chia theo ngôi 'tu' của 'ser'.
-
"No próximo ano, serei mais ousado e estarei a aprender a tocar guitarra."Vào năm tới, tôi sẽ táo bạo hơn và sẽ đang học chơi guitar.'serei' là thì tương lai đơn của động từ 'ser'. 'estarei a aprender' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. Lưu ý: Không dùng 'estarei aprendendo' (gerundio kiểu Brazil).
-
"Ela será ousada e dir-te-á a verdade, mesmo que doa."Cô ấy sẽ táo bạo và nói cho bạn sự thật, ngay cả khi nó gây đau đớn.'será' là thì tương lai đơn của động từ 'ser' (ngôi 'ela'). 'dir-te-á' là thì tương lai đơn của động từ 'dizer' với đại từ 'te' đặt sau (enclisis). Vì 'dir' tận cùng là 'r', nên 'te' biến thành 'te'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"És tão ousado! Estás sempre a desafiar as regras."Bạn thật táo bạo! Lúc nào cũng thách thức các quy tắc.Sử dụng 'és' (chia động từ 'ser' ngôi 'tu') cho thân mật. 'Estás sempre a desafiar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra thường xuyên. Không dùng 'Você' vì đây là tình huống thân mật.
-
"Dá-te a ousadia para pedires um aumento ao teu chefe?"Bạn có đủ táo bạo để yêu cầu tăng lương với sếp của bạn không?Sử dụng 'Dá-te' (đại từ đặt sau động từ - enclisis) vì đầu câu. 'Teu' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'. Câu hỏi mang tính thân mật, nên dùng 'tu' thay vì 'você' hoặc 'o senhor'.
-
"A senhora foi muito ousada ao apresentar essa proposta tão inovadora. Estava a arriscar muito!"Bà đã rất táo bạo khi trình bày đề xuất sáng tạo đến vậy. Bà đã mạo hiểm rất nhiều!Sử dụng 'A senhora' vì đây là cách xưng hô trang trọng. 'Estava a arriscar' là cấu trúc 'estar a + infinitive', diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Trong trường hợp trang trọng, 'você' có thể thay thế 'a senhora' nhưng động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
