(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intrépido
B2
adjetivo (Masculino) B2 Tính cách, Hành vi

intrépido

[ĩˈtɾɛpiðu]
không nao núng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "intrépido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não teme o perigo; corajoso, audaz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không chùn bước trước nguy hiểm hoặc khó khăn; kiên quyết, gan dạ, không nao núng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O bombeiro é um homem intrépido que arrisca a vida para salvar os outros."

    "Người lính cứu hỏa là một người đàn ông dũng cảm, người mạo hiểm mạng sống để cứu người khác."

  • "Apesar do medo, ela mostrou-se intrépida e enfrentou os seus problemas de frente."

    "Mặc dù sợ hãi, cô ấy đã tỏ ra dũng cảm và đối mặt trực diện với những vấn đề của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

tímido(nhút nhát) medroso(sợ hãi)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo. Concorda em gênero e número com o substantivo que qualifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) intrépidos
Os soldados eram intrépidos em batalha.
(Những người lính dũng cảm trong trận chiến.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) intrepidozinho
Ele era um aventureiro intrepidozinho, mas cheio de coragem.
(Anh ấy là một nhà thám hiểm nhỏ dũng cảm, nhưng đầy lòng can đảm.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "O explorador intrépido estava a escalar a montanha mais alta dos Açores."
    Người thám hiểm dũng cảm đang leo lên ngọn núi cao nhất của Azores.
    Ở đây, tính từ 'intrépido' (gan dạ, dũng cảm) được dùng ở giống đực số ít để hòa hợp với danh từ 'explorador' (nhà thám hiểm - giống đực số ít). Cấu trúc 'estava a escalar' (đang leo) là cách diễn đạt hành động đang diễn ra chuẩn Châu Âu (Estar a + Infinitivo), không dùng 'escalando'.
  • "A equipa intrépida está a participar num rali no deserto do Saara."
    Đội nhóm dũng cảm đang tham gia một cuộc đua xe xuyên sa mạc Sahara.
    Tính từ 'intrépida' (giống cái số ít) phù hợp với danh từ 'equipa' (đội - giống cái số ít). Động từ 'está a participar' thể hiện hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu (Estar a + Infinitivo). 'Equipa' là từ vựng chuẩn PT-PT.
  • "Eles são intrépidos aventureiros que nunca desistem dos seus sonhos."
    Họ là những nhà phiêu lưu dũng cảm, những người không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình.
    Ở ví dụ này, 'intrépidos' là tính từ ở giống đực số nhiều, hòa hợp với danh từ 'aventureiros' (những nhà phiêu lưu - giống đực số nhiều). Mặc dù không sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' trong câu này, nó minh họa rõ ràng sự hòa hợp về giống và số của tính từ với danh từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)