(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ausente
A2
Tính từ A2 Tổng quát

ausente

[ɐwˈzẽt(ɨ)]
vắng mặt
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ausente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não está presente; que falta a um lugar onde devia estar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vắng mặt, không có mặt ở nơi được mong đợi, đặc biệt là ở trường hoặc nơi làm việc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O João está ausente do trabalho hoje."

    "Hôm nay João vắng mặt ở nơi làm việc."

  • "Ela esteve ausente da reunião."

    "Cô ấy đã vắng mặt trong cuộc họp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular ausente
A Maria está ausente hoje.
(Maria vắng mặt hôm nay.)
Masculine Plural ausentes
Os alunos estão ausentes devido à greve.
(Các học sinh vắng mặt do cuộc đình công.)
Feminine Plural ausentes
As professoras estão ausentes na conferência.
(Các giáo viên nữ vắng mặt tại hội nghị.)
Superlative (Tuyệt đối) ausentíssimo
Ele estava ausentíssimo durante toda a reunião.
(Anh ấy đã hoàn toàn vắng mặt trong suốt cuộc họp.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)