(Vị trí top_banner)
Hình minh họa automação
B1
nome feminino B1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Sản xuất

automação

/ɐwtu.mɐˈsɐ̃w̃/
công nghệ tự động hóa
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "automação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O uso de tecnologia para realizar tarefas com o mínimo de assistência humana.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Việc sử dụng công nghệ để thực hiện các tác vụ với sự hỗ trợ tối thiểu của con người.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A automação industrial está a transformar o setor manufatureiro."

    "Tự động hóa công nghiệp đang chuyển đổi ngành sản xuất."

  • "Estamos a investir em automação para aumentar a eficiência."

    "Chúng tôi đang đầu tư vào tự động hóa để tăng hiệu quả."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: automações.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) automatizações
As automatizações industriais aumentaram a eficiência.
(Tự động hóa công nghiệp đã tăng cường hiệu quả.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) automatizaçãozinha
Fizemos uma automatizaçãozinha para facilitar o processo.
(Chúng tôi đã thực hiện một chút tự động hóa để đơn giản hóa quy trình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a estudar a automação industrial, não é verdade? Dá-te jeito para o teu futuro."
    Bạn đang học tự động hóa công nghiệp, đúng không? Nó sẽ rất hữu ích cho tương lai của bạn.
    Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 2 số ít ('estás') kết hợp với 'a estudar' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-te' là cách đặt đại từ tân ngữ 'te' sau động từ 'dar' (enclise) vì đầu câu không có từ phủ định hoặc đại từ quan hệ để kéo đại từ lên trước.
  • "Com a crescente automação, as empresas estão a precisar de mais especialistas nesta área. É importante que te especializes."
    Với sự tự động hóa ngày càng tăng, các công ty đang cần nhiều chuyên gia hơn trong lĩnh vực này. Điều quan trọng là bạn nên chuyên môn hóa.
    'As empresas estão a precisar' - sử dụng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra một cách liên tục. 'Te especializes' là cách sử dụng đại từ 'te' trước động từ ('proclise') vì có 'que' phía trước (mệnh đề phụ thuộc).
  • "Senhor Silva, a automação dos processos administrativos da empresa está a ser implementada gradualmente. A automação trará muitas vantagens para a nossa eficiência."
    Thưa ông Silva, việc tự động hóa các quy trình hành chính của công ty đang được triển khai dần dần. Tự động hóa sẽ mang lại nhiều lợi ích cho hiệu quả của chúng ta.
    Sử dụng 'Senhor' (lịch sự) vì đang nói chuyện trang trọng. 'Está a ser implementada' - passive voice kết hợp với 'estar a + infinitivo' (being implemented).
(Vị trí vocab_tab4_inline)