não autorizado
[ˈnɐ̃w awtuɾiˈzadu]
không được phép
Intermediário (B1)
Significado "não autorizado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não tem autorização; sem permissão ou aprovação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không được phép, không có thẩm quyền, trái phép.
Exemplos (Ví dụ)
"O acesso àquela área é não autorizado."
"Việc truy cập vào khu vực đó là không được phép."
"A utilização deste software sem licença é não autorizada."
"Việc sử dụng phần mềm này mà không có giấy phép là không được phép."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivos concordam em gênero e número com o substantivo que qualificam. Forma feminina: não autorizada; Forma plural masculina: não autorizados; Forma plural feminina: não autorizadas.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | não autorizados |
Os documentos não autorizados foram removidos do sistema.
(Os documentos não autorizados foram removidos do sistema.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | não autorizadinho |
Um acesso não autorizadinho pode causar problemas.
(Um acesso não autorizadinho pode causar problemas.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"O acesso ao sistema é negado. És um utilizador não autorizado e estás a tentar entrar numa área restrita."Quyền truy cập vào hệ thống bị từ chối. Bạn là một người dùng không được phép và đang cố gắng truy cập vào một khu vực hạn chế.‘Utilizador’ là danh từ giống đực, số ít. 'Não autorizado' bổ nghĩa cho 'utilizador', cũng ở dạng giống đực, số ít để hòa hợp. Cấu trúc 'estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra, ngôi 'és' chia theo 'tu'.
-
"As fotografias não autorizadas foram removidas do sítio web. Eram documentos confidenciais."Những bức ảnh không được phép đã bị xóa khỏi trang web. Chúng là tài liệu mật.‘Fotografias’ là danh từ giống cái, số nhiều. 'Não autorizadas' bổ nghĩa cho 'fotografias', cũng ở dạng giống cái, số nhiều để hòa hợp về giống và số. 'Eram' là dạng quá khứ của 'ser' chia theo ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas).
-
"Estes são os relatórios não autorizados que o estagiário estava a imprimir. Ele vai ser sancionado."Đây là những báo cáo không được phép mà thực tập sinh đang in. Anh ta sẽ bị xử phạt.‘Relatórios’ là danh từ giống đực, số nhiều. 'Não autorizados' bổ nghĩa cho 'relatórios', cũng ở dạng giống đực, số nhiều để hòa hợp. Cấu trúc 'estar a imprimir' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Quando chegaste, o acesso à sala de reuniões já tinha sido considerado não autorizado e a porta estava a ser vigiada."Khi bạn đến, việc tiếp cận phòng họp đã bị coi là không được phép và cửa đang được canh gác.Pretérito Perfeito Simples ('chegaste', 'tinha sido considerado') diễn tả hành động xảy ra và hoàn thành trong quá khứ. 'Estar a ser vigiada' diễn tả hành động đang diễn ra ở thời điểm đó.
-
"Ontem, depois de teres ignorado o aviso, a entrada não autorizada no armazém foi severamente punida."Hôm qua, sau khi bạn phớt lờ cảnh báo, việc xâm nhập trái phép vào nhà kho đã bị trừng phạt nghiêm khắc.Pretérito Perfeito Simples ('foi punida'). 'Teres ignorado' là dạng Conjuntivo Perfeito Composto, diễn tả hành động xảy ra trước hành động chính.
-
"No ano passado, o uso não autorizado do sistema informático deu azo a uma investigação interna que te prejudicou."Năm ngoái, việc sử dụng trái phép hệ thống thông tin đã dẫn đến một cuộc điều tra nội bộ gây bất lợi cho bạn.Pretérito Perfeito Simples ('deu azo'). 'Te prejudicou': Vị trí đại từ đặt sau động từ (Enclisis) vì động từ không bắt đầu câu, mặc dù thường thấy 'prejudicou-te' thì nghe tự nhiên hơn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
