classificado
[klɐ.si.fiˈka.ðu]
được xếp hạng
Intermediário (B1)
Significado "classificado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem uma classificação ou posição específica numa hierarquia ou lista.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có một thứ hạng hoặc vị trí cụ thể trong một hệ thống phân cấp hoặc danh sách.
Exemplos (Ví dụ)
"Este hotel é classificado como um hotel de cinco estrelas."
"Khách sạn này được xếp hạng là khách sạn năm sao."
"A equipa foi classificada em primeiro lugar no campeonato."
"Đội đã được xếp hạng nhất trong giải vô địch."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái: classificada; Dạng số nhiều giống đực: classificados; Dạng số nhiều giống cái: classificadas.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | classificados |
Os documentos classificados foram divulgados.
(Os documentos classificados foram divulgados.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | classificadinho |
Este relatório é um documento classificadinho.
(Bản báo cáo này là một tài liệu được bảo mật rất nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este ano, o João está a ser o aluno mais classificado da turma. Ele estudou arduamente para isso."Năm nay, João đang là học sinh được xếp hạng cao nhất lớp. Cậu ấy đã học tập rất chăm chỉ để đạt được điều đó.Grau Superlativo Absoluto Sintético. 'Mais classificado' thể hiện cấp so sánh cao nhất của tính từ. Cấu trúc 'está a ser' (estar a + infinito) diễn tả hành động đang diễn ra (đang là).
-
"A Joana é tão classificada quanto o Pedro no concurso de talentos. Ambos têm muito talento."Joana được xếp hạng ngang bằng Pedro trong cuộc thi tài năng. Cả hai đều rất tài năng.Grau Comparativo de Igualdade. 'Tão classificada quanto' thể hiện sự so sánh ngang bằng. Lưu ý chia động từ 'é' (ser) phù hợp với chủ ngữ 'Joana'.
-
"Se te esforçares mais, podes ser mais classificado do que eras no ano passado. Dá o teu melhor!"Nếu cậu nỗ lực hơn, cậu có thể được xếp hạng cao hơn so với năm ngoái. Hãy cố gắng hết mình!Grau Comparativo de Superioridade. 'Mais classificado do que' thể hiện sự so sánh hơn. 'Se te esforçares' - 'te' đặt trước động từ (proclisis) trong mệnh đề điều kiện. 'Eras' chia ở ngôi 'tu' ở thì quá khứ (imperfeito).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"A equipa, tendo sido classificada para a final, mostrar-se-á à altura do desafio."Đội, sau khi được xếp loại vào trận chung kết, sẽ chứng tỏ bản thân xứng tầm với thử thách.Mesóclise: 'mostrar-se-á' (mostrar + se + futuro do conjuntivo). Vì mệnh đề bắt đầu bằng 'A equipa, tendo sido classificada...', nên đại từ phản thân 'se' được đặt giữa động từ chính 'mostrar' và đuôi thì tương lai 'á' của động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít.
-
"Se fores classificado, dir-te-ei os meus parabéns."Nếu mày được xếp loại, tao sẽ nói lời chúc mừng với mày.Mesóclise: 'dir-te-ei' (dizer + te + futuro do conjuntivo). Vì mệnh đề bắt đầu bằng 'Se fores classificado...', nên đại từ 'te' được đặt giữa động từ 'dizer' và đuôi thì tương lai 'ei' của động từ chia ở ngôi thứ nhất số ít. Lưu ý sử dụng 'fores' chia ở ngôi 'tu' (mày).
-
"Após teres sido classificado no concurso, dar-te-ão um prémio."Sau khi mày được xếp loại trong cuộc thi, họ sẽ trao cho mày một giải thưởng.Mesóclise: 'dar-te-ão' (dar + te + futuro do conjuntivo). Vì mệnh đề bắt đầu bằng 'Após teres sido classificado...', nên đại từ 'te' được đặt giữa động từ 'dar' và đuôi thì tương lai 'ão' của động từ chia ở ngôi thứ ba số nhiều. Lưu ý sử dụng 'teres sido classificado' chia ở ngôi 'tu' (mày).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
