avaliar
/ɐ.vɐˈljaɾ/
đánh giá
Intermediário (B1)
Significado "avaliar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Determinar ou estimar o valor, importância, qualidade ou natureza de algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đánh giá, ước lượng hoặc xác định bản chất, khả năng hoặc chất lượng của một cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Precisamos de avaliar o impacto ambiental do projeto."
"Chúng ta cần đánh giá tác động môi trường của dự án."
"Estou a avaliar as diferentes propostas."
"Tôi đang đánh giá các đề xuất khác nhau."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clitics: Ao usar pronomes oblíquos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes), lembrar da ênclise (Dá-me) e mesóclise.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | avalio |
Eu avalio o trabalho dos meus alunos todos os dias.
(Tôi đánh giá công việc của học sinh mỗi ngày.) |
| Tu | avalias | |
| Ele/Você | avalia | |
| Nós | avaliamos | |
| Eles/Vocês | avaliam | |
| Pretérito Perfeito (Đã terminado) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | avaliei |
Eu avaliei o relatório na semana passada.
(Tôi đã đánh giá báo cáo vào tuần trước.) |
| Tu | avaliaste | |
| Ele/Você | avaliou | |
| Nós | avaliámos | |
| Eles/Vocês | avaliaram | |
| Pretérito Imperfeito (Ações habituais no passado) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | avaliava |
Quando era mais novo, avaliava os meus amigos sem pensar.
(Khi còn trẻ, tôi đánh giá bạn bè của mình mà không suy nghĩ.) |
| Tu | avaliavas | |
| Ele/Você | avaliava | |
| Nós | avaliávamos | |
| Eles/Vocês | avaliavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Hiện tại
-
"É importante que tu avalies cuidadosamente todas as opções antes de tomares uma decisão."Điều quan trọng là bạn phải đánh giá cẩn thận tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) kết hợp với dạng chia động từ 'avaliar' ở thì Presente do Conjuntivo (avalies). Động từ 'tomar' chia theo ngôi 'tu' thành 'tomares'. Cấu trúc câu nhấn mạnh sự cần thiết của việc đánh giá trước khi quyết định.
-
"Não creio que eles estejam a avaliar o impacto ambiental do projeto neste momento."Tôi không nghĩ rằng họ đang đánh giá tác động môi trường của dự án vào lúc này.Sử dụng 'eles' (ngôi thứ ba số nhiều) với 'estar' chia ở Presente do Conjuntivo (estejam) kết hợp với 'a avaliar' (Estar a + Infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra ở thời điểm hiện tại. Lưu ý vị trí đại từ 'o' đặt sau động từ (enclisis) khi có phủ định 'não'.
-
"Para que o professor possa avaliar o teu progresso, é necessário que entregues todos os trabalhos a tempo."Để giáo viên có thể đánh giá sự tiến bộ của bạn, bạn cần phải nộp tất cả các bài tập đúng hạn.Sử dụng 'o professor' (ngôi thứ ba số ít, nhưng được chia gián tiếp cho 'possa' vì mệnh đề phụ thuộc). Sử dụng 'entregues' (Presente do Conjuntivo của 'entregar', chia theo 'tu' ngầm hiểu) vì đi sau 'que' và diễn tả một điều kiện cần thiết để giáo viên có thể đánh giá. 'possa' là dạng chia Presente do Conjuntivo của động từ 'poder' (có thể).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O trabalho foi avaliado pelos professores e consideraram-no excelente."Bài luận đã được các giáo viên đánh giá và họ thấy nó xuất sắc.'Avaliado' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'avaliar'. Đại từ 'o' đặt trước 'consideraram' (proclisis) vì đầu mệnh đề.
-
"A situação económica tem sido avaliada constantemente pelo governo, que está a tentar encontrar soluções."Tình hình kinh tế đã được chính phủ đánh giá liên tục, và họ đang cố gắng tìm giải pháp.'Avaliada' (phân từ quá khứ bất quy tắc). Cấu trúc 'estar a tentar' (đang cố gắng) thể hiện hành động đang diễn ra. 'Tem sido' là Pretérito Perfeito Composto.
-
"Os candidatos foram avaliados com base nos seus currículos e nas entrevistas que deram."Các ứng viên đã được đánh giá dựa trên sơ yếu lý lịch và các cuộc phỏng vấn mà họ đã thực hiện.'Avaliados' (phân từ quá khứ bất quy tắc, dạng số nhiều). 'Foram avaliados' là dạng bị động. Mệnh đề quan hệ 'que deram' (mà họ đã thực hiện).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu avaliei o teu projeto e dei-te algumas sugestões de melhoria."Tôi đã đánh giá dự án của bạn và đưa ra cho bạn một vài gợi ý để cải thiện.Động từ 'avaliar' được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi 'eu' là 'avaliei'. Đây là một hành động đã hoàn tất trong quá khứ. Lưu ý đại từ 'te' được đặt sau động từ 'dei' (dei-te), tuân thủ quy tắc Enclisis của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Tu já avaliaste bem a situação antes de tomares uma decisão?"Cậu đã đánh giá kỹ tình hình trước khi đưa ra quyết định chưa?Ví dụ này sử dụng ngôi 'tu' (thân mật), do đó động từ 'avaliar' được chia là 'avaliaste'. Đây là cách dùng chuẩn trong văn phong hàng ngày tại Bồ Đào Nha, thay thế cho 'você'.
-
"Os especialistas avaliaram os danos causados pelo temporal na semana passada."Các chuyên gia đã thẩm định những thiệt hại do cơn bão gây ra vào tuần trước.Chủ ngữ là 'Os especialistas' (ngôi thứ ba số nhiều), vì vậy động từ 'avaliar' được chia là 'avaliaram' để diễn tả một hành động đã được hoàn thành và kết thúc trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
