avançado
/ɐ.vɐ̃ˈsa.ðu/
nâng cao
Intermediário (B1)
Significado "avançado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que está num nível superior; que demonstra grande desenvolvimento ou progresso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tiến bộ, nâng cao, cao cấp, vượt trội về trình độ hoặc phát triển.
Exemplos (Ví dụ)
"Este é um curso avançado de português."
"Đây là một khóa học tiếng Bồ Đào Nha nâng cao."
"A tecnologia avançada tem transformado a nossa sociedade."
"Công nghệ tiên tiến đã và đang thay đổi xã hội của chúng ta."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, hòa hợp giống và số với danh từ.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | avançada |
A tecnologia está muito avançada.
(Công nghệ rất tiên tiến.) |
| Masculine Plural | avançados |
Os cursos são muito avançados.
(Các khóa học rất nâng cao.) |
| Feminine Plural | avançadas |
As técnicas usadas são avançadas.
(Các kỹ thuật được sử dụng rất tiên tiến.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | avançadíssimo |
O sistema é avançadíssimo.
(Hệ thống cực kỳ tiên tiến.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
