(Vị trí top_banner)
Hình minh họa avarento
B1
adjetivo (Masculino) B1 Tính cách / Hành vi

avarento

/ɐ.vɐˈɾẽ.tu/
keo kiệt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "avarento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que ou quem revela grande apego ao dinheiro e evita gastos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Keo kiệt, bủn xỉn, không sẵn lòng tiêu tiền.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é tão avarento que nunca oferece nada a ninguém."

    "Anh ta keo kiệt đến nỗi không bao giờ mời ai cái gì."

  • "Não sejas avarento; partilha o bolo com os teus amigos."

    "Đừng keo kiệt; hãy chia sẻ bánh với bạn bè của bạn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

forreta(bủn xỉn) mesquinho(hẹp hòi)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng 'Tu' cho người thân mật: 'Tu és avarento'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Número) avarentos
Os avarentos guardam o seu dinheiro com muito cuidado.
(Những người keo kiệt giữ tiền của họ rất cẩn thận.)
Diminutivo (Diminutivo) avarentinho
Ele é um bocadinho avarentinho, mas no fundo é boa pessoa.
(Anh ấy hơi keo kiệt một chút, nhưng sâu thẳm bên trong là một người tốt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "O António é avarento. Ele está sempre a contar o dinheiro e nunca o gasta."
    António là một người keo kiệt. Anh ấy luôn luôn đếm tiền và không bao giờ tiêu nó.
    ‘Avarento’ là tính từ giống đực số ít, bổ nghĩa cho ‘António’. Cấu trúc ‘estar a contar’ diễn tả hành động đang diễn ra. 'o' là đại từ tân ngữ trực tiếp, đặt trước động từ vì có trạng từ 'sempre'.
  • "A Maria e a Joana são avarentas. Elas estão a planear uma viagem, mas não querem gastar muito dinheiro."
    Maria và Joana là những người keo kiệt. Họ đang lên kế hoạch cho một chuyến đi, nhưng không muốn tiêu nhiều tiền.
    ‘Avarentas’ là tính từ giống cái số nhiều, bổ nghĩa cho ‘Maria e Joana’. ‘Estar a planear’ diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Se tu fores avarento, ninguém vai querer ser teu amigo. Estás a ser demasiado ganancioso!"
    Nếu bạn keo kiệt, sẽ không ai muốn làm bạn của bạn đâu. Bạn đang quá tham lam!
    ‘Avarento’ là tính từ giống đực số ít, vì chủ ngữ là 'tu' (ngôi thứ hai số ít, được hiểu là nam giới trong ngữ cảnh này, hoặc mang nghĩa chung). 'Estás a ser' là thì hiện tại tiếp diễn (estar + a + infinitive) chia theo ngôi 'tu'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para seres bem-sucedido, não podes ser avarento e tens de estar a investir no teu futuro."
    Để thành công, bạn không thể keo kiệt và phải đầu tư vào tương lai của mình.
    Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal chia cho 'tu') sau giới từ 'para' để diễn tả mục đích. 'Estar a investir' thể hiện hành động đang diễn ra, tuân thủ theo cấu trúc continuous aspect chuẩn PT-PT. 'Podes' là cách chia động từ 'poder' ở ngôi 'tu'.
  • "Lamento que ele seja tão avarento; esperava que estivesse a partilhar os seus recursos com a comunidade."
    Tôi rất tiếc vì anh ta quá keo kiệt; tôi hy vọng anh ta sẽ chia sẻ tài sản của mình với cộng đồng.
    Sử dụng 'seja' (Infinitivo Pessoal chia cho 'ele') sau 'que' thể hiện sự tiếc nuối. 'Estivesse a partilhar' là Imperfeito do Conjuntivo (Subjunctive) với cấu trúc 'estar a...' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, thể hiện sự hy vọng không thành. Lưu ý 'ele' không dùng 'você' để giữ văn phong châu Âu.
  • "Ao serem avarentos, estão a prejudicar a si próprios. Deviam estar a pensar no bem comum."
    Khi keo kiệt, họ đang tự làm hại chính mình. Họ nên nghĩ đến lợi ích chung.
    'Ao serem' (Infinitivo Pessoal chia cho 'eles') diễn tả hành động đồng thời. 'Estão a prejudicar' và 'Deviam estar a pensar' đều dùng cấu trúc 'estar a...' để nhấn mạnh tính liên tục của hành động. 'A si próprios' là đại từ phản thân, đặt sau giới từ 'a'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)