generoso
/ʒɨ.nɨˈɾo.zu/
hào phóng
Intermediário (B1)
Significado "generoso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que ou quem revela nobreza de caráter, especialmente no que se refere ao uso do dinheiro ou outros bens; que revela magnanimidade; que é bondoso; que é altruísta.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sẵn lòng cho đi nhiều tiền bạc, thời gian, v.v., hơn mức cần thiết hoặc mong đợi.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é muito generoso com o seu tempo, está sempre a ajudar os outros."
"Anh ấy rất hào phóng với thời gian của mình, luôn giúp đỡ người khác."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: generosa (giống cái), generosos (số nhiều giống đực), generosas (số nhiều giống cái).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | generosa |
Ela é uma pessoa generosa.
(Cô ấy là một người hào phóng.) |
| Masculine Plural | generosos |
Eles são muito generosos com o seu tempo.
(Họ rất hào phóng với thời gian của họ.) |
| Feminine Plural | generosas |
As mulheres são generosas com os seus dons.
(Những người phụ nữ hào phóng với những món quà của họ.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | generosíssimo |
Ele é generosíssimo com os seus amigos.
(Anh ấy cực kỳ hào phóng với bạn bè của mình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Tu és um amigo muito generoso."Bạn là một người bạn rất rộng lượng.Sử dụng mạo từ không xác định 'um' (một) trước danh từ 'amigo' (người bạn) để chỉ một người bạn bất kỳ có tính cách 'generoso' (rộng lượng). Động từ 'ser' được chia theo ngôi 'tu' là 'és'.
-
"Estás sempre a ser a pessoa mais generosa no grupo."Bạn luôn là người hào phóng nhất trong nhóm.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a ser') được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc một thói quen/tập quán ở Bồ Đào Nha. 'A' là mạo từ xác định giống cái, số ít, đi với 'pessoa' (người).
-
"Dá-me, por favor, o teu casaco, o generoso que me emprestaste ontem."Làm ơn đưa tôi chiếc áo khoác của bạn, chiếc áo rộng rãi mà bạn đã cho tôi mượn hôm qua.'Dá-me' là ví dụ điển hình về vị trí đại từ chuẩn Bồ Đào Nha (Enclisis): đại từ 'me' đặt sau động từ 'dá' khi câu bắt đầu bằng động từ khẳng định (chia theo ngôi 'tu'). 'O generoso' dùng mạo từ xác định 'o' để chỉ một chiếc áo khoác cụ thể đã được nhắc đến, với 'generoso' được sử dụng như một danh từ hóa để mô tả chiếc áo đó (ngụ ý 'rộng rãi').
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu és generoso ao partilhares o teu tempo com os outros. Estás a ser muito útil!"Bạn thật hào phóng khi chia sẻ thời gian của mình với người khác. Bạn đang rất hữu ích!Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'ser' chia ở ngôi thứ hai số ít ('és'). Cấu trúc 'estar a ser' (đang là) được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra, kết hợp với tính từ 'útil'.
-
"Nós somos generosos e estamos a doar roupas para os necessitados. Damo-nos bem a ajudar os outros."Chúng tôi hào phóng và đang quyên góp quần áo cho những người có nhu cầu. Chúng tôi rất vui khi giúp đỡ người khác.Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) với động từ 'ser' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('somos'). 'Estamos a doar' (đang quyên góp) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo'. Lưu ý vị trí đại từ 'Damo-nos' (đại từ đặt sau động từ khi bắt đầu câu).
-
"Ele é generoso; está sempre a oferecer ajuda. Se precisares, ele dar-te-á o que for preciso."Anh ấy rất hào phóng; anh ấy luôn đưa ra lời đề nghị giúp đỡ. Nếu bạn cần, anh ấy sẽ cho bạn những gì cần thiết.Sử dụng 'Ele' (ngôi thứ ba số ít) với động từ 'ser' chia ở ngôi thứ ba số ít ('é'). Cấu trúc 'está sempre a oferecer' (luôn luôn đưa ra) sử dụng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động liên tục. 'Dar-te-á' là dạng tương lai, với đại từ 'te' được đặt vào giữa động từ (tuân theo quy tắc clitic placement).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
