azedo
[ɐˈzeðu]
chua
Básico (A2)
Significado "azedo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem um sabor ácido, como o do limão ou do vinagre.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có vị chua như chanh hoặc giấm.
Exemplos (Ví dụ)
"Este limão está muito azedo."
"Quả chanh này rất chua."
"A laranja ainda está um pouco azeda."
"Quả cam vẫn còn hơi chua."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể dùng cho cả giống cái (azedo/azeda).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | azeda |
A limonada está azeda.
(Nước chanh bị chua.) |
| Masculine Plural | azedos |
Estes limões são azedos.
(Những quả chanh này chua.) |
| Feminine Plural | azedas |
As laranjas estavam azedas.
(Những quả cam đã bị chua.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | azedíssimo |
O vinagre é azedíssimo.
(Giấm rất chua.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"A resposta que me deste soa-me um bocado azeda, tu estás a ser injusto."Câu trả lời mà cậu cho tớ nghe có vẻ hơi chua chát, cậu đang không công bằng đó.Giải thích: 'Deste-me' sử dụng ênclise vì bắt đầu mệnh đề. 'Estás a ser' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Azeda' (chua chát) được dùng để miêu tả thái độ.
-
"Se encontrares a laranja azeda, dá-la ao João. Ele gosta de coisas com um sabor mais forte."Nếu cậu thấy quả cam bị chua, thì đưa nó cho João. Anh ấy thích những thứ có vị đậm đà hơn.Giải thích: 'Dá-la' (đưa nó) sử dụng ênclise vì đứng sau mệnh lệnh khẳng định. 'Azeda' (chua) miêu tả vị của quả cam.
-
"Não mo apresentes se ele estiver azedo, por favor. Não quero discussões."Đừng giới thiệu anh ta với tôi nếu anh ta đang khó chịu, làm ơn. Tôi không muốn tranh cãi.Giải thích: 'Não mo apresentes' sử dụng proclise vì có 'não' (phủ định). 'Azedo' (khó chịu) được dùng để miêu tả tâm trạng. 'Estiver' chia ở ngôi 3 số ít (ele) ở subjunctive mood.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eu era criança, a limonada que a minha avó fazia parecia sempre demasiado azeda para mim."Khi tôi còn nhỏ, món nước chanh mà bà tôi hay làm dường như lúc nào cũng quá chua đối với tôi.Các động từ 'era' (ser), 'fazia' (fazer) và 'parecia' (parecer) đều được chia ở thì 'Pretérito Imperfeito'. Thì này được dùng để mô tả một bối cảnh, một thói quen hoặc một trạng thái kéo dài trong quá khứ.
-
"Tu recusavas-te a comer a salada porque dizias que o molho de iogurte estava azedo."Bạn đã từ chối ăn món salad vì bạn nói rằng nước sốt sữa chua bị chua.Động từ 'recusavas-te' (ngôi 'tu' của 'recusar-se') và 'dizias' (dizer) được chia ở thì 'Pretérito Imperfeito' để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Lưu ý đại từ '-te' được đặt sau động từ (enclisis), tuân thủ quy tắc ngữ pháp chuẩn châu Âu.
-
"Naquela quinta, as laranjas não eram doces; pelo contrário, tinham um sabor que ficava um pouco azedo."Ở trang trại đó, những quả cam không ngọt; ngược lại, chúng có một vị mà sau đó hơi chua một chút.Các động từ 'eram' (ser), 'tinham' (ter) và 'ficava' (ficar) đều ở thì 'Pretérito Imperfeito', được sử dụng để miêu tả các đặc điểm và trạng thái trong quá khứ. 'Ficava azedo' mô tả một kết quả hoặc một sự thay đổi trạng thái thường xảy ra trong bối cảnh đó.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
