vinagre
/viˈnaɡɾɨ/
giấm
Básico (A2)
Significado "vinagre" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Líquido ácido resultante da fermentação acética do vinho ou de outras soluções alcoólicas, usado como condimento ou conservante.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một chất lỏng có vị chua chứa axit axetic, thu được bằng cách lên men ethanol, được sử dụng làm gia vị hoặc để ngâm chua.
Exemplos (Ví dụ)
"Adiciono sempre um pouco de vinagre à salada para lhe dar um sabor mais intenso."
"Tôi luôn thêm một ít giấm vào salad để tăng thêm hương vị đậm đà."
"Estou a usar vinagre para limpar as janelas porque é um desinfetante natural."
"Tôi đang dùng giấm để lau cửa sổ vì nó là một chất khử trùng tự nhiên."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | vinagres |
Os vinagres de vinho tinto são geralmente mais caros.
(Các loại giấm rượu vang đỏ thường đắt hơn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | vinagrinho |
Adicione um vinagrinho para temperar a salada.
(Thêm một chút giấm để trộn salad.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu colocas vinagre na salada todos os dias, não é? Estás a gostar do sabor?"Bạn cho giấm vào salad mỗi ngày, đúng không? Bạn đang thích hương vị chứ?Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a gostar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Colocas' chia ở thì Presente do Indicativo cho ngôi 'Tu'.
-
"O chefe de cozinha está sempre a experimentar novos vinagres nas suas receitas."Đầu bếp luôn thử nghiệm các loại giấm mới trong công thức nấu ăn của mình.'Está a experimentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra thường xuyên. 'Sempre' (luôn luôn) nhấn mạnh tính thường xuyên của hành động.
-
"Nós usamos vinagre de vinho tinto para marinar a carne. Achas que é uma boa ideia?"Chúng tôi dùng giấm rượu vang đỏ để ướp thịt. Bạn có nghĩ đó là một ý kiến hay không?'Usamos' chia ở thì Presente do Indicativo cho ngôi 'Nós'. Câu này không sử dụng cấu trúc 'estar a...', chỉ đơn thuần diễn tả một hành động thường lệ.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O vinagre que compraste para a salada tem um sabor excelente."Loại giấm mà bạn mua để trộn salad có vị rất ngon.Đại từ quan hệ 'que' được dùng để chỉ vật (o vinagre). Động từ 'compraste' được chia ở ngôi thứ hai số ít (tu), thể hiện văn phong thân mật chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"A senhora de quem te falei é a produtora deste vinagre artesanal."Người phụ nữ mà tôi đã kể với bạn chính là nhà sản xuất của loại giấm thủ công này.Đại từ quan hệ 'quem' được dùng để chỉ người (A senhora) và thường đi sau một giới từ (ở đây là 'de'). Đại từ 'te' (tân ngữ của 'tu') được đặt trước động từ (proclisis), tuân thủ quy tắc ngữ pháp châu Âu.
-
"Experimenta estes vinagres cujos aromas são frutados e complexos."Bạn hãy thử những loại giấm này, chúng có hương thơm trái cây và phức hợp.Đại từ quan hệ 'cujo' (ở đây là dạng số nhiều giống đực 'cujos') được dùng để chỉ sự sở hữu, kết nối 'vinagres' (chủ sở hữu) với 'aromas' (vật sở hữu). 'Cujos' phải hợp giống và số với danh từ đứng sau nó ('aromas' - giống đực, số nhiều).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
