banal
/bɐˈnal/
thế giới trần tục
Intermediário (B1)
Significado "banal" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Comum, vulgar, sem originalidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thông thường, trần tục, thiếu tính sáng tạo.
Exemplos (Ví dụ)
"Aquele filme tem um enredo banal; já vi muitas histórias parecidas."
"Bộ phim đó có một cốt truyện tầm thường; tôi đã thấy nhiều câu chuyện tương tự rồi."
"As suas ideias são banais e pouco inspiradoras."
"Những ý tưởng của bạn tầm thường và ít truyền cảm hứng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo invariável em género.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | banais |
As suas preocupações eram banais.
(Những lo lắng của anh ta thật tầm thường.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | banalzinho |
Não te preocupes com isso, é um problema banalzinho.
(Đừng lo lắng về điều đó, đó chỉ là một vấn đề khá tầm thường thôi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
