baralhar
/bɐ.ɾɐˈʎaɾ/
làm bối rối
Intermediário (B1)
Significado "baralhar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Deixar alguém confuso ou perplexo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm ai đó cảm thấy bối rối hoặc hoang mang.
Exemplos (Ví dụ)
"As notícias falsas estão a baralhar as pessoas."
"Tin giả đang làm mọi người bối rối."
"O professor baralhou os alunos com perguntas difíceis."
"Giáo viên làm bối rối học sinh bằng những câu hỏi khó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Quando usado com pronomes clíticos, a posição do pronome pode variar dependendo da estrutura da frase. Exemplo: 'Baralhei-me com as instruções' (ênclise) ou 'Não me baralhes!' (próclise).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | baralho |
Eu baralho as cartas antes de começar o jogo.
(Tôi xáo bài trước khi bắt đầu trò chơi.) |
| Tu | baralhas | |
| Ele/Você | baralha | |
| Nós | baralhamos | |
| Eles/Vocês | baralham | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | baralhei |
Ontem, eu baralhei as cartas cuidadosamente.
(Hôm qua, tôi đã xáo bài cẩn thận.) |
| Tu | baralhaste | |
| Ele/Você | baralhou | |
| Nós | baralhámos | |
| Eles/Vocês | baralharam | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | baralhava |
Quando era criança, baralhava as cartas para o meu avô.
(Khi còn nhỏ, tôi thường xáo bài cho ông tôi.) |
| Tu | baralhavas | |
| Ele/Você | baralhava | |
| Nós | baralhávamos | |
| Eles/Vocês | baralhavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu baralhei o programa do computador sem querer quando estava a tentar instalar um novo jogo."Tôi đã vô tình làm rối tung chương trình máy tính khi đang cố gắng cài đặt một trò chơi mới.Sử dụng 'baralhar' ở Pretérito Perfeito Simples (Eu baralhei). 'Estar a tentar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"Tu baralhaste as minhas ideias todas com essa tua explicação confusa!"Mày đã làm rối tung hết các ý tưởng của tao với cái lời giải thích khó hiểu đó!Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật), động từ 'baralhar' chia ở Pretérito Perfeito Simples (Tu baralhaste). Lưu ý vị trí đại từ sở hữu 'tuas'.
-
"O chefe baralhou-me completamente durante a reunião; já não sabia qual era o meu trabalho."Ông sếp đã làm tôi hoàn toàn bối rối trong cuộc họp; tôi đã không còn biết công việc của mình là gì nữa.'Baralhou-me' là dạng enclise (đặt đại từ sau động từ) vì bắt đầu câu. 'Baralhar' chia ở ngôi 'ele/ela' (O chefe). Lưu ý cách chia Pretérito Perfeito Simples.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
