(Vị trí top_banner)
Hình minh họa empecilho
B2
Substantivo Masculino B2 Thành ngữ, Giao tiếp hàng ngày

empecilho

[ẽ.pɨ.ˈsi.ʎu]
gây trở ngại
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "empecilho" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Obstáculo ou dificuldade que impede ou atrasa a realização de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một điều gì đó ngăn cản một kế hoạch hoặc hoạt động thành công; chướng ngại vật, vật cản, sự phá đám.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A falta de financiamento tem sido um empecilho ao desenvolvimento do projeto."

    "Việc thiếu kinh phí là một trở ngại cho sự phát triển của dự án."

  • "Os regulamentos burocráticos representam um grande empecilho para as pequenas empresas."

    "Các quy định quan liêu là một trở ngại lớn đối với các doanh nghiệp nhỏ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Substantivo comum. Não tem plural irregular.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) empecilhos
Houve vários empecilhos na realização do projeto.
(Hợp tác và phát triển của dự án này còn nhiều khó khăn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) empecilhinho
Foi só um empecilhinho, nada de grave.
(Chỉ là một trở ngại nhỏ, không có gì nghiêm trọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A falta de um documento foi o único empecilho no processo."
    Việc thiếu một tài liệu là trở ngại duy nhất trong quá trình này.
    Danh từ 'empecilho' ở dạng số ít, giống đực (masculino, singular). Do đó, mạo từ xác định 'o' và tính từ 'único' cũng phải ở dạng số ít, giống đực để hòa hợp về giống và số.
  • "Não te preocupes, juntos vamos superar todos estes empecilhos."
    Cậu đừng lo, chúng ta sẽ cùng nhau vượt qua tất cả những trở ngại này.
    Danh từ 'empecilhos' ở dạng số nhiều. Do đó, đại từ chỉ định 'estes' và lượng từ 'todos' cũng ở dạng số nhiều, giống đực. Đại từ 'te' (ngôi 'tu') đứng trước động từ 'preocupes' vì câu ở thể phủ định ('Não'), đây là quy tắc Proclisis.
  • "A burocracia está a pôr-nos muitos empecilhos para conseguirmos o visto."
    Thủ tục hành chính đang gây ra cho chúng tôi nhiều trở ngại để có được thị thực.
    Cấu trúc 'está a pôr' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. Danh từ 'empecilhos' (số nhiều) hòa hợp với tính từ 'muitos'. Đại từ 'nos' được gắn vào sau động từ nguyên thể ('pôr-nos'), một quy tắc đặt đại từ phổ biến (Enclisis).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "A burocracia do sistema antigo era o principal empecilho ao nosso progresso."
    Sự quan liêu của hệ thống cũ từng là trở ngại chính cho sự tiến bộ của chúng tôi.
    Động từ 'ser' được chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) là 'era' để mô tả một tình trạng hoặc một sự thật kéo dài trong quá khứ.
  • "Sempre que ele tentava inovar, encontrava empecilhos que o desmotivavam."
    Mỗi khi anh ấy cố gắng đổi mới, anh ấy lại gặp phải những trở ngại làm anh nản lòng.
    Các động từ 'tentava' (từ tentar) và 'encontrava' (từ encontrar) được chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành để diễn tả các hành động lặp đi lặp lại hoặc thường xuyên xảy ra trong quá khứ.
  • "Tu não vias que a tua atitude punha empecilhos desnecessários no trabalho da equipa?"
    Cậu đã không thấy rằng thái độ của cậu đã đặt ra những trở ngại không cần thiết cho công việc của cả nhóm sao?
    Câu này sử dụng ngôi 'Tu' thân mật. Các động từ 'vias' (từ ver) và 'punha' (từ pôr) được chia ở ngôi thứ 2 số ít của thì Quá khứ chưa hoàn thành, mô tả một hành động hoặc trạng thái kéo dài trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)