(Vị trí top_banner)
Hình minh họa barulhento
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Chung (General)

barulhento

/bɐ.ɾuˈɫẽ.tu/
ồn ào
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "barulhento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que faz muito barulho; ruidoso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây ra nhiều tiếng ồn hoặc có đặc điểm là nhiều tiếng ồn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O trânsito na cidade é muito barulhento."

    "Giao thông trong thành phố rất ồn ào."

  • "Os vizinhos são barulhentos, estão sempre a fazer festas."

    "Hàng xóm ồn ào, họ luôn tổ chức tiệc tùng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số lượng.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số много) barulhentos
Os miúdos são muito barulhentos quando brincam.
(Bọn trẻ rất ồn ào khi chơi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) barulhentinho
Não sejas barulhentinho, por favor.
(Xin đừng ồn ào như vậy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "O bebé era muito barulhento e chamava-me incessantemente."
    Đứa bé rất ồn ào và gọi tôi liên tục.
    ‘Chamava-me’ là ví dụ về ênclise, với đại từ ‘me’ đặt sau động từ ‘chamava’. Sử dụng thì quá khứ đơn (pretérito imperfeito) để mô tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ.
  • "Estás a ser muito barulhento no autocarro. Deixa-te de gritar, por favor!"
    Bạn đang quá ồn ào trên xe buýt. Làm ơn đừng la hét nữa!
    ‘Estás a ser’ là cách sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Deixa-te' là một ví dụ khác của ênclise, 'te' đặt sau động từ 'deixa' trong một mệnh lệnh.
  • "Se fores tão barulhento, levo-te para fora da sala imediatamente."
    Nếu con còn ồn ào như vậy, mẹ sẽ đưa con ra khỏi phòng ngay lập tức.
    ‘Levo-te’ là ênclise, với đại từ ‘te’ đặt sau động từ ‘levo’ (thì tương lai). Cấu trúc này phổ biến khi bắt đầu một mệnh đề sau một mệnh đề điều kiện (se).
(Vị trí vocab_tab4_inline)