silencioso
/si.lẽ̃.ˈsjo.zu/
không lời
Intermediário (B1)
Significado "silencioso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não produz som ou ruído; que se realiza sem palavras.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không liên quan đến giọng nói hoặc lời nói.
Exemplos (Ví dụ)
"O filme foi exibido em проекção silenciosa."
"Bộ phim được chiếu trong một buổi chiếu im lặng."
"O meu telemóvel está em modo silencioso."
"Điện thoại của tôi đang ở chế độ im lặng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái là 'silenciosa'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | silenciosos |
Os alunos estavam silenciosos durante o exame.
(Các học sinh im lặng trong suốt bài kiểm tra.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | silenciosinho |
O bebé dormia um sono silenciosinho.
(Em bé ngủ một giấc ngủ thật yên tĩnh.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O gato é um animal silencioso. Ele está sempre a espreitar sem fazer barulho."Con mèo là một loài động vật im lặng. Nó luôn rình mò mà không gây ra tiếng động.Sử dụng mạo từ xác định 'O' cho 'gato' vì đang nói về một đối tượng cụ thể. Cấu trúc 'estar a espreitar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ele' là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít (anh ấy/nó).
-
"Encontraste um lugar silencioso para estudar? Eu estou a precisar de um!"Bạn đã tìm được một nơi yên tĩnh để học chưa? Tôi đang cần một chỗ!Sử dụng mạo từ không xác định 'um' vì đang đề cập đến một địa điểm không cụ thể. 'Encontraste' là dạng chia động từ 'encontrar' ở ngôi 'tu' (thân mật). 'Estar a precisar' thể hiện sự cần thiết hiện tại.
-
"Dá-me um momento silencioso para pensar. A sala está a ficar muito barulhenta."Cho tôi một khoảnh khắc yên tĩnh để suy nghĩ. Căn phòng đang trở nên rất ồn ào.Sử dụng cấu trúc 'Dá-me' (enclisis - đại từ đặt sau động từ) theo đúng chuẩn PT-PT. 'Um momento' sử dụng mạo từ không xác định. 'A sala está a ficar' diễn tả sự thay đổi trạng thái hiện tại của căn phòng.
Thì Tương lai đơn
-
"Tu serás muito silencioso durante a aula para que todos se consigam concentrar."Con sẽ phải thật im lặng trong giờ học để mọi người có thể tập trung.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) đi kèm với động từ 'ser' chia ở thì Futuro do Indicativo là 'serás'. Quy tắc vị trí đại từ 'se consigam' (Proclisis) do có từ nối 'que' tác động.
-
"O novo modelo de comboio será mais silencioso e rápido do que o atual."Mẫu tàu hỏa mới sẽ chạy êm (yên tĩnh) hơn và nhanh hơn mẫu hiện tại.Sử dụng 'será' (ngôi thứ ba số ít của 'ser') ở thì tương lai. Từ 'comboio' được dùng thay cho 'trem' (Brazil) và 'silencioso' mô tả đặc tính của phương tiện.
-
"Nós manter-nos-emos silenciosos quando entrarmos na biblioteca municipal."Chúng tôi sẽ giữ im lặng khi chúng tôi bước vào thư viện thành phố.Đây là ví dụ điển hình về Mesóclise trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn: đại từ 'nos' được đặt giữa động từ 'manter-emos' (manter-nos-emos) ở thì tương lai khi không có từ gây ra hiện tượng Proclisis.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O filme silencioso que tu estás a ver é um clássico do cinema mudo."Bộ phim câm mà bạn đang xem là một tác phẩm kinh điển của điện ảnh câm.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'o filme silencioso'. Cấu trúc 'estar a ver' diễn tả hành động đang diễn ra. Chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu'.
-
"A rua silenciosa, cujo o silêncio era perturbador, estava a assustar os moradores."Con đường im lặng, mà sự im lặng của nó thật đáng lo ngại, đang làm những người dân sợ hãi.Sử dụng 'cujo' để chỉ sự sở hữu (sự im lặng thuộc về con đường). 'Estar a assustar' diễn tả hành động đang diễn ra. Cấu trúc 'cujo o silêncio' tuân thủ quy tắc sử dụng mạo từ sau 'cujo'.
-
"O momento silencioso, em que todos estavam a pensar, foi interrompido por um trovão."Khoảnh khắc im lặng, trong đó mọi người đang suy nghĩ, bị gián đoạn bởi một tiếng sấm.Sử dụng 'em que' (trong đó) làm đại từ quan hệ, vì ta nói về thời điểm (momento) 'trong' đó mọi người suy nghĩ. 'Estar a pensar' diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
