(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ruidoso
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Giao tiếp hàng ngày

ruidoso

/ʁuiˈdozu/
ồn ào
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ruidoso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que faz muito ruído; que se ouve facilmente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tạo ra hoặc có khả năng tạo ra nhiều tiếng ồn; dễ nghe thấy.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O trânsito na cidade é muito ruidoso."

    "Giao thông trong thành phố rất ồn ào."

  • "Os meus vizinhos são muito ruidosos, estou sempre a ouvi-los."

    "Hàng xóm của tôi rất ồn ào, tôi luôn nghe thấy họ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: ruidosa (Feminino), ruidosos (Masculino plural), ruidosas (Feminino plural).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ruidosos
Os miúdos são muito ruidosos.
(Bọn trẻ rất ồn ào.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ruidosinho
Este brinquedo é um bocadinho ruidosinho.
(Đồ chơi này hơi ồn ào một chút.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)