(Vị trí top_banner)
Hình minh họa perigoso
B1
adjetivo (Masculino) B1 An toàn, Môi trường, Sức khỏe

perigoso

/pɨɾiˈɣozu/
nguy hiểm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "perigoso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que envolve ou apresenta perigo; que pode causar dano ou prejuízo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nguy hiểm, mạo hiểm, rủi ro, đặc biệt đối với sức khỏe hoặc sự an toàn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É perigoso conduzir com sono."

    "Lái xe khi buồn ngủ rất nguy hiểm."

  • "Este trabalho é muito perigoso."

    "Công việc này rất nguy hiểm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

arriscado(mạo hiểm) danoso(gây hại)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo masculino. Concordância em gênero e número com o substantivo.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular perigosa
A estrada é perigosa à noite.
(Con đường nguy hiểm vào ban đêm.)
Masculine Plural perigosos
Os leões são animais perigosos.
(Sư tử là những động vật nguy hiểm.)
Feminine Plural perigosas
As cobras venenosas são perigosas.
(Rắn độc rất nguy hiểm.)
Superlative (Tuyệt đối) perigosíssimo
Este bairro é perigosíssimo à noite.
(Khu phố này cực kỳ nguy hiểm vào ban đêm.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O caminho que estás a percorrer é perigoso, pois não conheces os perigos que ele esconde."
    Con đường mà bạn đang đi thì nguy hiểm, vì bạn không biết những hiểm nguy mà nó ẩn chứa.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'o caminho'. Cấu trúc 'estar a percorrer' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Chia động từ ngôi 'tu' (estás).
  • "A situação em que te encontras é perigosa, e quem te colocou nela deve ser responsabilizado."
    Tình huống mà bạn đang ở thì nguy hiểm, và người đã đặt bạn vào đó phải chịu trách nhiệm.
    'Em que' là một cụm giới từ + đại từ quan hệ, tương đương 'trong đó/ở đó'. Ngôi 'tu' được sử dụng (te encontras). 'Quem' thay thế cho người (người đã đặt bạn vào).
  • "Aquele comboio, cujo destino é uma zona perigosa, está agora a partir da estação."
    Chuyến tàu kia, mà đích đến là một khu vực nguy hiểm, giờ đang rời ga.
    'Cujo' thể hiện sự sở hữu (của cái gì đó). Ở đây, 'cujo destino' nghĩa là 'đích đến của cái tàu'. 'Está a partir' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "És perigoso estares a conduzir tão depressa com este nevoeiro, tu sabes!"
    Việc mày lái xe nhanh như vậy trong sương mù này rất nguy hiểm, mày biết mà!
    Sử dụng 'És' (thì, là - ngôi 'tu'), 'estares a conduzir' (đang lái xe - estar a + infinitivo), nhấn mạnh sự thân mật và hành động đang diễn ra. Vị trí của đại từ không áp dụng trong câu này.
  • "Senhor, é perigoso estar a fumar aqui perto dos materiais inflamáveis. Aconselho-o a apagar o cigarro, por favor."
    Thưa ông, hút thuốc ở gần vật liệu dễ cháy này rất nguy hiểm. Tôi khuyên ông nên dập thuốc lá, làm ơn.
    Sử dụng 'Senhor' (Ông) thể hiện sự trang trọng. 'Estar a fumar' (đang hút thuốc - estar a + infinitivo). 'Aconselho-o' (khuyên ông - vị trí đại từ enclisis sau động từ vì không có từ phủ định hoặc từ để hỏi đứng trước).
  • "Dá-me cá esse telemóvel! É perigoso estares a usá-lo enquanto atravessas a rua, tu não tens cuidado nenhum!"
    Đưa tao cái điện thoại đây! Mày dùng nó trong khi qua đường rất nguy hiểm, mày chẳng cẩn thận gì cả!
    'Dá-me' (đưa cho tao - vị trí đại từ proclisis trước động từ vì là mệnh lệnh khẳng định). 'Estares a usá-lo' (đang dùng nó - estar a + infinitivo), ngôi 'tu', đại từ 'o' đặt sau động từ 'usar' vì là infinitivo ligado.
(Vị trí vocab_tab4_inline)