(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bem-estar
B1
Substantivo Masculino B1 Sức khỏe/Giao tiếp thông thường

bem-estar

[ˈbɐ̃j̃.ʃˈtaɾ]
cảm thấy khỏe
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "bem-estar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado de satisfação plena; conforto físico e psíquico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy ở trạng thái chấp nhận được hoặc hài lòng; cảm thấy khỏe mạnh hoặc vui vẻ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Sinto um grande bem-estar quando estou a passar tempo com a minha família."

    "Tôi cảm thấy rất khỏe khi dành thời gian cho gia đình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

mal-estar(khó chịu)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: bem-estares. Lưu ý sự khác biệt giữa 'estar bem' (cảm thấy khỏe) và 'bem-estar' (trạng thái khỏe mạnh)

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) bem-estares
Os bem-estares dos cidadãos são uma prioridade do governo.
(Sự an lạc của người dân là ưu tiên hàng đầu của chính phủ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) bem-estarzinho
Um bem-estarzinho é tudo o que preciso para ser feliz.
(Một chút an lạc là tất cả những gì tôi cần để hạnh phúc.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)