(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conforto
B1
nome Masculino B1 Đời sống hàng ngày

conforto

[ kõˈfoɾtu ]
sự thoải mái
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "conforto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado de bem-estar físico e mental; ausência de dor ou desconforto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

trạng thái thoải mái về thể chất, không đau đớn hoặc gò bó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele aprecia o conforto da sua casa."

    "Anh ấy thích sự thoải mái trong ngôi nhà của mình."

  • "Estou a sentir muito conforto nesta cadeira."

    "Tôi đang cảm thấy rất thoải mái trên chiếc ghế này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) confortos
Estes sapatos oferecem muito conforto aos meus pés.
(Những đôi giày này mang lại rất nhiều sự thoải mái cho đôi chân của tôi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) confortinho
Um confortinho depois de um dia de trabalho é sempre bem-vindo.
(Một chút thoải mái sau một ngày làm việc luôn được chào đón.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "O novo sofá proporcionar-te-á grande conforto."
    Cái ghế sofa mới sẽ mang lại cho bạn sự thoải mái tuyệt vời.
    Ở đây, 'proporcionar-te-á' là một ví dụ điển hình của 'mesóclise'. Đại từ tân ngữ 'te' (dùng cho ngôi 'tu') được đặt giữa thân động từ 'proporcionar' và phần đuôi chia ở thì tương lai đơn (Futuro Simples) của ngôi thứ ba số ít (cho 'o sofá').
  • "Se tivesses mais tempo, o hotel garantir-te-ia mais confortos."
    Nếu bạn có nhiều thời gian hơn, khách sạn sẽ đảm bảo cho bạn nhiều tiện nghi thoải mái hơn.
    Cụm 'garantir-te-ia' minh họa 'mesóclise' với đại từ 'te' (ngôi 'tu') được chèn vào giữa động từ 'garantir' khi chia ở thì điều kiện (Condicional/Futuro do Pretérito) của ngôi thứ ba số ít (cho 'o hotel').
  • "Mesmo com as dificuldades, sentir-te-ás com algum conforto se te esforçares."
    Ngay cả khi có khó khăn, bạn sẽ cảm thấy đôi chút thoải mái nếu bạn cố gắng.
    'Sentir-te-ás' là ví dụ của 'mesóclise' trong động từ phản thân. Đại từ phản thân 'te' (dùng cho ngôi 'tu') được đặt giữa thân động từ 'sentir' và phần đuôi chia ở thì tương lai đơn. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' không được sử dụng ở đây vì câu dùng thì tương lai đơn, không diễn tả hành động đang diễn ra.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, senti um grande conforto quando me deste um abraço."
    Hôm qua, tôi đã cảm thấy một sự thoải mái lớn khi bạn ôm tôi.
    Uso do Pretérito Perfeito Simples 'dei' (do verbo 'dar' na 2ª pessoa do singular - tu) para expressar uma ação concluída no passado. O pronome 'me' está posicionado corretamente antes do verbo (ênclise) por ser início de frase.
  • "No ano passado, eles procuraram o conforto numa casa nova."
    Năm ngoái, họ đã tìm kiếm sự thoải mái trong một ngôi nhà mới.
    Uso do Pretérito Perfeito Simples 'procuraram' (do verbo 'procurar' na 3ª pessoa do plural - eles) para indicar uma ação terminada. Note que 'procurar' significa 'tìm kiếm'.
  • "A viagem foi longa, mas chegámos ao conforto do nosso lar."
    Chuyến đi dài, nhưng chúng tôi đã đến được sự thoải mái của tổ ấm.
    Uso do Pretérito Perfeito Simples 'chegámos' (do verbo 'chegar' na 1ª pessoa do plural - nós) para denotar uma ação concluída. 'Lar' significa 'tổ ấm'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O meu conforto é estar a ler um livro sossegadamente em casa."
    Sự thoải mái của tôi là đang đọc một cuốn sách yên tĩnh ở nhà.
    ‘Meu’ là hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số ít (của tôi). Cấu trúc ‘estar a ler’ diễn tả hành động đang diễn ra (đang đọc). Cách dùng 'meu' phù hợp với ngôi 'tu'.
  • "Os teus confortos são mais importantes do que os meus, mas os nossos confortos devem ser equilibrados."
    Sự thoải mái của bạn quan trọng hơn của tôi, nhưng sự thoải mái của chúng ta nên được cân bằng.
    ‘Teus’ là hạn định từ sở hữu ngôi thứ hai số ít (của bạn - 'tu'). ‘Nossos’ là hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều (của chúng ta). Cách chia động từ ngầm định theo chủ ngữ 'os confortos'.
  • "Aquele hotel oferece todos os confortos aos seus hóspedes, e eles estão a desfrutar dos seus confortos agora."
    Khách sạn đó cung cấp mọi tiện nghi cho khách của mình, và họ đang tận hưởng những tiện nghi của họ ngay bây giờ.
    ‘Seus’ là hạn định từ sở hữu ngôi thứ ba số nhiều (của họ). Cấu trúc 'estar a desfrutar' diễn tả hành động đang diễn ra (đang tận hưởng). 'Seus' ở đây thay thế cho 'deles', tránh lặp lại.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu procuras sempre o conforto, mesmo que isso signifique gastar mais dinheiro."
    Bạn luôn tìm kiếm sự thoải mái, ngay cả khi điều đó có nghĩa là phải tiêu nhiều tiền hơn.
    Động từ 'procurar' (tìm kiếm) được chia ở ngôi 'tu' (procuras). 'Conforto' là danh từ số ít, đóng vai trò tân ngữ trực tiếp của động từ. Lưu ý cách dùng 'mesmo que' (ngay cả khi).
  • "Nós estamos a comprar uma casa nova porque precisamos de mais conforto para a nossa família."
    Chúng tôi đang mua một ngôi nhà mới vì chúng tôi cần nhiều sự thoải mái hơn cho gia đình.
    Cấu trúc 'estar a comprar' thể hiện hành động đang diễn ra ('estar' chia ở ngôi 'nós' - 'estamos' + 'a' + 'comprar' ở dạng nguyên thể). 'Conforto' được dùng ở dạng số ít, nhưng ý nghĩa là sự thoải mái nói chung. 'Precisamos de' (cần) luôn đi kèm giới từ 'de'.
  • "Dá-me algum conforto saber que tu estás bem e feliz."
    Cho tôi chút an ủi khi biết rằng bạn ổn và hạnh phúc.
    Đại từ 'me' được đặt phía sau động từ 'dar' (dá-me) theo quy tắc enclisis khi bắt đầu câu. 'Conforto' ở đây mang nghĩa trừu tượng hơn, chỉ sự an ủi tinh thần. Lưu ý chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' ('estás').
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu procuras sempre o conforto, não é? Estás a priorizar o teu bem-estar."
    Bạn luôn tìm kiếm sự thoải mái, phải không? Bạn đang ưu tiên sự an lạc của mình.
    Sử dụng 'Tu' vì đây là một câu hỏi thân mật. 'Estás a priorizar' là dạng Continuous Aspect (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Teu' là tính từ sở hữu đi với 'Tu'.
  • "Senhor, o senhor parece estar a precisar de algum conforto. Posso ajudar?"
    Thưa ông, có vẻ như ông đang cần một chút thoải mái. Tôi có thể giúp gì không?
    Sử dụng 'O senhor' vì đây là một tình huống trang trọng. 'Estar a precisar' (estar + a + infinitivo) diễn tả trạng thái đang cần. Vì là xưng hô lịch sự nên dùng 'o senhor', động từ chia ở ngôi thứ ba số ít.
  • "Dá-me um pouco de conforto, por favor. Estou a sentir-me cansado."
    Cho tôi một chút thoải mái, làm ơn. Tôi đang cảm thấy mệt mỏi.
    'Dá-me' là ví dụ về proclisis (đại từ đứng sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang) - vị trí đại từ thường thấy trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn Âu. 'Estou a sentir-me' là continuous aspect (estar + a + infinitivo) diễn tả cảm xúc đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)