beneficiar
[bɨ.nɨ.fi.siˈaɾ]
mang lại lợi ích cho cộng đồng
Intermediário (B1)
Significado "beneficiar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Fazer bem a; trazer vantagens a.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mang lại lợi ích cho; giúp đỡ.
Exemplos (Ví dụ)
"Este projeto está a beneficiar a comunidade local."
"Dự án này đang mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương."
"As novas políticas governamentais beneficiam os mais desfavorecidos."
"Các chính sách mới của chính phủ mang lại lợi ích cho những người thiệt thòi nhất."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Usar 'a' + infinitivo em vez de 'em' + gerúndio. Ex: Estou a beneficiar a comunidade. Clíticos: Beneficia-me, beneficia-te, beneficia-o/a, beneficia-nos, beneficia-vos, beneficia-os/as.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | beneficio |
Eu beneficio muito com a sua ajuda.
(Tôi hưởng lợi rất nhiều từ sự giúp đỡ của bạn.) |
| Tu | beneficias | |
| Ele/Você | beneficia | |
| Nós | beneficiamos | |
| Eles/Vocês | beneficiam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | beneficiei |
Nós beneficiámos bastante com o novo investimento.
(Chúng tôi đã hưởng lợi đáng kể từ khoản đầu tư mới.) |
| Tu | beneficiaste | |
| Ele/Você | beneficiou | |
| Nós | beneficiámos | |
| Eles/Vocês | beneficiaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | beneficiava |
Ele beneficiava sempre os mais necessitados.
(Anh ấy luôn mang lại lợi ích cho những người khó khăn nhất.) |
| Tu | beneficiavas | |
| Ele/Você | beneficiava | |
| Nós | beneficiávamos | |
| Eles/Vocês | beneficiavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se tu estudasses mais, isso beneficiaria a tua carreira profissional a longo prazo."Nếu bạn học hành chăm chỉ hơn, điều đó sẽ mang lại lợi ích cho sự nghiệp chuyên môn của bạn về lâu dài.Câu điều kiện loại 2. 'Beneficiaria' chia ở Condicional Simples (ngôi thứ 2 số ít, 'tu'). Cấu trúc câu giả định 'Se + Imperfeito do Conjuntivo, Condicional Simples' được sử dụng.
-
"Eu acredito que uma alimentação mais saudável beneficiaria muito a tua saúde; deverias estar a considerar mudar a tua dieta."Tôi tin rằng một chế độ ăn uống lành mạnh hơn sẽ rất có lợi cho sức khỏe của bạn; bạn nên xem xét việc thay đổi chế độ ăn uống của mình.'Beneficiaria' chia ở Condicional Simples (ngôi thứ 3 số ít, ngầm chỉ 'alimentação'). 'Estar a considerar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Se o governo investisse mais em educação, isso beneficiaria todos os cidadãos e a economia nacional."Nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào giáo dục, điều đó sẽ mang lại lợi ích cho tất cả công dân và nền kinh tế quốc gia.Câu điều kiện loại 2, 'Beneficiaria' chia ở Condicional Simples (ngôi thứ 3 số ít, ngầm chỉ 'isso'). Cấu trúc câu giả định 'Se + Imperfeito do Conjuntivo, Condicional Simples' được sử dụng.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para tu beneficiares da bolsa, precisas de entregar todos os documentos até sexta-feira."Để con được hưởng lợi từ học bổng, con cần nộp tất cả giấy tờ trước thứ Sáu.Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (beneficiares) chia theo ngôi 'tu'. 'Para + Infinitivo Pessoal' diễn tả mục đích. Lưu ý chia động từ 'precisar' ở thì Presente do Indicativo (precisas).
-
"Eles estão a trabalhar arduamente para beneficiarem a comunidade local."Họ đang làm việc rất chăm chỉ để mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương.Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (beneficiarem) chia theo ngôi 'eles'. Cấu trúc 'estar a trabalhar' chỉ hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Para + Infinitivo Pessoal' diễn tả mục đích.
-
"A empresa espera, ao investir em novas tecnologias, beneficiar os seus clientes."Công ty hy vọng, bằng cách đầu tư vào công nghệ mới, sẽ mang lại lợi ích cho khách hàng của mình.Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (beneficiar) chia theo ngôi 'a empresa' (tương đương 'ela'). 'Ao + Infinitivo' diễn tả hành động đồng thời hoặc phương tiện đạt được mục đích. Lưu ý vị trí của giới từ 'a' trước infinitivo.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
