(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ajudar
A1
Verbo A1 Chung

ajudar

/ɐʒuˈðaɾ/
giúp đỡ
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ajudar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Prestar auxílio ou assistência a alguém.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho ai đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Eu estou a ajudar o meu vizinho com as compras."

    "Tôi đang giúp đỡ hàng xóm của tôi với việc mua sắm."

  • "Podes ajudar-me com este problema?"

    "Bạn có thể giúp tôi với vấn đề này không?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý vị trí đại từ (clíticos): Dá-me um livro. Estou a ajudar. Vou ajudar.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu ajudo
Eu ajudo a minha mãe com as tarefas domésticas.
(Tôi giúp mẹ tôi làm việc nhà.)
Tu ajudas
Ele/Você ajuda
Nós ajudamos
Eles/Vocês ajudam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu ajudei
Ontem, eu ajudei o meu amigo a mudar-se.
(Hôm qua, tôi đã giúp bạn tôi chuyển nhà.)
Tu ajudaste
Ele/Você ajudou
Nós ajudámos
Eles/Vocês ajudaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu ajudava
Quando era criança, eu ajudava os meus avós no campo.
(Khi còn nhỏ, tôi thường giúp ông bà tôi làm việc đồng áng.)
Tu ajudavas
Ele/Você ajudava
Nós ajudávamos
Eles/Vocês ajudavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se eu tivesse mais tempo, ajudar-te-ia com o teu projeto de programação."
    Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ giúp bạn với dự án lập trình của bạn.
    Sử dụng 'ajudar' ở Condicional Simples (ajudar-te-ia). 'Te' là đại từ tân ngữ trực tiếp đặt sau động từ ở thì tương lai điều kiện (Enclisis). Cấu trúc câu điều kiện loại 2.
  • "Gostaria de saber se me ajudarias a mudar este pneu do autocarro. Está mesmo furado!"
    Tôi muốn biết liệu bạn có giúp tôi thay cái lốp xe buýt này không. Nó bị xì thật rồi!
    Sử dụng 'ajudar' ở Condicional Simples (ajudarias). 'Me ajudarias' thể hiện sự lịch sự, trang trọng hơn một chút so với 'Ajudarias-me'. Đây là một lời đề nghị lịch sự.
  • "Ajudar-nos-ia a encontrar uma solução, caso soubesse mais sobre o problema."
    Anh ấy/Cô ấy sẽ giúp chúng tôi tìm ra một giải pháp, nếu anh ấy/cô ấy biết nhiều hơn về vấn đề này.
    Sử dụng 'ajudar' ở Condicional Simples (ajudar-nos-ia). 'Nos' là đại từ tân ngữ gián tiếp đặt sau động từ. 'Caso soubesse' là mệnh đề điều kiện với Subjuntivo Imperfeito.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu ajudei o meu irmão a encontrar as chaves do carro ontem à noite."
    Tôi đã giúp anh trai tôi tìm chìa khóa xe ô tô tối qua.
    ‘Eu ajudei’ là dạng chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'ajudar' ở ngôi thứ nhất số ít (Eu). Trong câu này, 'ajudar' mang nghĩa giúp đỡ ai đó làm gì.
  • "Tu ajudaste a senhora idosa a atravessar a rua na semana passada?"
    Bạn đã giúp bà cụ già qua đường vào tuần trước phải không?
    ‘Tu ajudaste’ là dạng chia ở thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'ajudar' ở ngôi thứ hai số ít (Tu). Lưu ý cách chia động từ 'ajudar' cho ngôi 'tu'. Vì đối tượng là 'senhora idosa' nên dịch là 'bà' để thể hiện sự lịch sự.
  • "Nós ajudámos os nossos vizinhos a mudar de casa no verão passado."
    Chúng tôi đã giúp hàng xóm chuyển nhà vào mùa hè năm ngoái.
    ‘Nós ajudámos’ là dạng chia ở thì Pretérito Perfeito Simples của động từ 'ajudar' ở ngôi thứ nhất số nhiều (Nós). Động từ 'ajudar' chia theo ngôi 'nós' sẽ có dấu '´' trên chữ 'a'.
Động từ phản thân
  • "Eu estou a ajudar-me a superar este desafio."
    Tôi đang giúp bản thân vượt qua thử thách này.
    Động từ 'ajudar' được dùng phản thân, bản thân người nói vừa là người giúp, vừa là đối tượng được giúp. Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estou a ajudar') diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Tu estás a ajudar-te demasiado! Precisas de descansar."
    Bạn đang giúp bản thân quá nhiều! Bạn cần nghỉ ngơi.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). 'Estás a ajudar-te' là dạng phản thân, thể hiện việc bạn tự giúp mình, và diễn tả hành động đang diễn ra nhờ cấu trúc 'estar a + infinitive'. Đại từ phản thân '-te' được gắn liền với động từ nguyên thể (infinitivo).
  • "Ele está a ajudar-se com o dicionário para traduzir o texto."
    Anh ấy đang tự giúp mình bằng từ điển để dịch văn bản.
    Ở đây, 'ajudar-se' chỉ việc anh ấy tự giúp mình bằng cách sử dụng từ điển. 'Está a ajudar-se' tiếp tục sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' để chỉ hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)