(Vị trí top_banner)
Hình minh họa beterraba
A1
noun Feminino A1 Thực phẩm, Nông nghiệp, Thực vật học

beterraba

/bɨ.tɐˈʁa.bɐ/
củ dền
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "beterraba" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Raiz comestível da planta Beta vulgaris, geralmente de cor vermelha escura.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Củ dền, phần rễ ăn được của cây củ cải đường, thường có màu đỏ đậm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Adoro adicionar beterraba ralada às saladas."

    "Tôi thích thêm củ dền bào vào món salad."

  • "Estou a fazer uma sopa de beterraba para o jantar."

    "Tôi đang làm món súp củ dền cho bữa tối."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

betterave((ít dùng) Củ dền)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) beterrabas
Comprei três beterrabas para fazer sopa.
(Tôi đã mua ba củ cải đường để làm súp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) beterrabinha
Quero uma beterrabinha para a salada.
(Tôi muốn một củ cải đường nhỏ cho món salad.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A beterraba que comprei no mercado estava muito fresca e saborosa."
    Củ dền tôi mua ở chợ rất tươi và ngon.
    ’A beterraba’ sử dụng o artigo definido (mạo từ xác định) 'A' vì người nói và người nghe đều biết củ dền nào đang được đề cập (cụ thể, củ dền đã mua ở chợ).
  • "Estou a cozinhar uma beterraba para o jantar. Queres provar?"
    Tôi đang nấu một củ dền cho bữa tối. Bạn có muốn thử không?
    ‘Uma beterraba’ sử dụng o artigo indefinido (mạo từ không xác định) 'Uma' vì đây là lần đầu tiên củ dền được đề cập đến và người nghe không biết củ dền cụ thể nào. 'Estou a cozinhar' là Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'Tu' được sử dụng một cách thân mật.
  • "As beterrabas são ótimas para a saúde; deves comer mais beterrabas!"
    Củ dền rất tốt cho sức khỏe; bạn nên ăn nhiều củ dền hơn!
    'As beterrabas' sử dụng o artigo definido (mạo từ xác định) 'As' ở dạng số nhiều, chỉ một nhóm đối tượng xác định. 'Deves' là cách chia động từ 'dever' ở ngôi thứ hai số ít (tu).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei beterrabas frescas do meu jardim amanhã, se tu as quiseres."
    Tôi sẽ cho bạn củ dền tươi từ vườn của tôi vào ngày mai, nếu bạn muốn.
    Mesóclise ('Dar-te-ei') được sử dụng với thì tương lai đơn. Động từ 'dar' (cho) được chia ở ngôi thứ nhất số ít thì tương lai, và đại từ 'te' (bạn) được chèn vào giữa. Lưu ý cách chia động từ 'queres' cho ngôi 'tu'.
  • "Dir-lhe-íamos que a sopa de beterraba é deliciosa, mas ele já está a prová-la."
    Chúng tôi đã định nói với anh ấy rằng món súp củ dền rất ngon, nhưng anh ấy đang nếm thử nó rồi.
    Mesóclise ('Dir-lhe-íamos') được sử dụng với thì điều kiện. Động từ 'dizer' (nói) được chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós) thì điều kiện, và đại từ 'lhe' (anh ấy/cô ấy) được chèn vào giữa. 'Está a prová-la' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang diễn ra, với đại từ 'a' (nó - món súp) đặt sau infinitivo.
  • "Oferecer-se-iam beterrabas a quem participasse na colheita."
    Củ dền sẽ được tặng cho bất kỳ ai tham gia thu hoạch.
    Mesóclise ('Oferecer-se-iam') được sử dụng với thì tương lai điều kiện. Động từ 'oferecer' (tặng) được chia ở ngôi thứ 3 số nhiều (eles/elas) thì tương lai điều kiện, và đại từ 'se' (tự) được chèn vào giữa. Câu này diễn tả một hành động có khả năng xảy ra trong tương lai nếu điều kiện được đáp ứng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)