borrifar
[bu.ʁiˈfaɾ]
phun
Intermediário (B1)
Significado "borrifar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Lançar ou espalhar um líquido em pequenas gotas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phun (chất lỏng) thành những giọt nhỏ.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a borrifar as plantas com água."
"Tôi đang phun nước lên cây."
"Ele borrifou perfume no ar."
"Anh ấy xịt nước hoa trong không khí."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Atenção à colocação pronominal (clíticos).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | borrifo |
Eu borrifo água nas plantas todos os dias.
(Tôi phun nước lên cây mỗi ngày.) |
| Tu | borrifas | |
| Ele/Você | borrifa | |
| Nós | borrifamos | |
| Eles/Vocês | borrifam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | borrifei |
Ontem, eu borrifei o carro com cera.
(Hôm qua, tôi đã phun sáp lên xe.) |
| Tu | borrifaste | |
| Ele/Você | borrifou | |
| Nós | borrifámos | |
| Eles/Vocês | borrifaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | borrifava |
Quando era criança, borrifava água nas flores do jardim.
(Khi còn bé, tôi thường phun nước lên hoa trong vườn.) |
| Tu | borrifavas | |
| Ele/Você | borrifava | |
| Nós | borrifávamos | |
| Eles/Vocês | borrifavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se tivesses a mangueira, borrifarias as plantas com mais facilidade."Nếu bạn có vòi, bạn sẽ tưới cây dễ dàng hơn.Câu điều kiện loại 2. 'Borrifarias' là dạng Condicional Simples của 'borrifar' (ngôi 'tu' ẩn). Diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai nếu có một điều kiện nhất định ở hiện tại.
-
"Eu borrifaria tinta dourada nas paredes se me dessem liberdade para decorar a sala."Tôi sẽ phun sơn vàng lên tường nếu họ cho tôi tự do trang trí phòng.'Borrifaria' là dạng Condicional Simples của 'borrifar' (ngôi 'eu'). Diễn tả một hành động mong muốn nhưng phụ thuộc vào điều kiện.
-
"Não borrifarias perfume em excesso se soubesses que o António é alérgico."Bạn sẽ không xịt quá nhiều nước hoa nếu bạn biết António bị dị ứng.'Borrifarias' là dạng Condicional Simples của 'borrifar' (ngôi 'tu' ẩn). Diễn tả một hành động nên tránh nếu biết một thông tin nào đó.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando era criança, borrifava sempre água nas plantas para ajudar a minha avó no jardim."Khi còn bé, tôi thường xuyên tưới nước lên cây để giúp bà tôi trong vườn.Động từ 'borrifar' chia ở thì Pretérito Imperfeito ngôi thứ nhất số ít ('borrifava'). Thì này diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ.
-
"Tu borrifavas perfume em excesso antes de sair, era quase insuportável!"Bạn xịt quá nhiều nước hoa trước khi ra ngoài, gần như không thể chịu nổi!Động từ 'borrifar' chia ở thì Pretérito Imperfeito ngôi thứ hai số ít (tu) ('borrifavas'). Dùng 'tu' cho văn phong thân mật.
-
"Eles borrifavam tinta nas paredes como forma de protesto, mas a polícia chegou depressa."Họ xịt sơn lên tường như một hình thức phản đối, nhưng cảnh sát đã đến nhanh chóng.Động từ 'borrifar' chia ở thì Pretérito Imperfeito ngôi thứ ba số nhiều ('borrifavam'). Thì này diễn tả một hành động đang diễn ra (trong quá khứ) thì bị gián đoạn (bởi sự xuất hiện của cảnh sát).
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para borrifares as plantas, precisas de um pulverizador."Để tưới cây, bạn cần một bình xịt.Ví dụ sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (borrifares) chia theo ngôi 'tu', diễn tả mục đích. Dịch sát nghĩa là: 'Để bạn tưới cây...'. Lưu ý động từ 'borrifar' chia ở Infinitivo Pessoal cho 'tu'.
-
"É importante os funcionários estarem a borrifar desinfetante nas superfícies regularmente para evitar a propagação do vírus."Việc các nhân viên thường xuyên phun thuốc khử trùng lên các bề mặt là rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của vi-rút.Ví dụ này dùng 'Infinitivo Pessoal' (estarem a borrifar) cho 'os funcionários' (các nhân viên). Cấu trúc 'estarem a borrifar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), tuân thủ chuẩn PT-PT thay vì dùng gerundio. Dịch sát nghĩa 'Việc các nhân viên đang phun khử trùng... là rất quan trọng'.
-
"Antes de ires para a cama, aconselho-te a estares a borrifar um pouco de perfume nos lençóis."Trước khi đi ngủ, tôi khuyên bạn nên xịt một ít nước hoa lên ga trải giường.Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (estares a borrifar) chia theo ngôi 'tu', sau giới từ 'a'. Cấu trúc 'estares a borrifar' diễn tả hành động nên được thực hiện (continuous aspect). 'Aconselho-te' là ví dụ về Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
