brincadeira
[bɾĩŋˈkɐjɾɐ]
nô đùa
Básico (A2)
Significado "brincadeira" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de brincar; diversão, folia.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự vui đùa, nô đùa.
Exemplos (Ví dụ)
"As crianças estavam a fazer uma brincadeira no jardim."
"Những đứa trẻ đang nô đùa trong vườn."
"Não leves tudo a sério, era apenas uma brincadeira."
"Đừng quá nghiêm trọng, đó chỉ là một trò đùa thôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Một danh từ thông thường.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | brincadeiras |
As crianças estavam a fazer brincadeiras no parque.
(Những đứa trẻ đang chơi đùa trong công viên.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | brincadeirinha |
Foi só uma brincadeirinha, não te preocupes.
(Chỉ là một trò đùa nhỏ thôi, đừng lo lắng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
