(Vị trí top_banner)
Hình minh họa folia
B1
noun Feminino B1 Xã hội, Văn hóa

folia

[fuˈli.ɐ]
sự vui chơi hoan hỉ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "folia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Festividade ruidosa e alegre; divertimento público ou particular.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự ăn mừng náo nhiệt, sự vui chơi hoan hỉ; niềm vui lễ hội.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A folia do Carnaval contagiou a cidade."

    "Sự vui chơi hoan hỉ của Lễ hội Carnaval đã lan tỏa khắp thành phố."

  • "Estamos a organizar uma folia para celebrar o teu aniversário."

    "Chúng tôi đang tổ chức một cuộc vui để mừng sinh nhật của bạn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Một sự kiện náo nhiệt và vui vẻ; niềm vui, sự hoan hỉ.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) folias
As folias de Carnaval são muito populares no Brasil.
(Lễ hội hóa trang rất phổ biến ở Brazil.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) folhinha
Ela guardava uma folhinha seca entre as páginas do livro.
(Cô ấy giữ một chiếc lá khô nhỏ giữa các trang sách.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, estavas sempre a participar nas folias da aldeia com os teus amigos. Divertias-te imenso!"
    Khi còn bé, bạn luôn tham gia vào những lễ hội ồn ào ở làng cùng với bạn bè. Bạn đã rất vui!
    Câu này sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas, divertias-te) để miêu tả những hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a participar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Đại từ 'te' được đặt sau động từ 'divertias' (enclisis).
  • "Naquela altura, o meu avô contava-me histórias das folias antigas e eu ficava a imaginar como eram. Ele adorava esses tempos."
    Vào thời điểm đó, ông tôi kể cho tôi nghe những câu chuyện về những lễ hội ngày xưa và tôi cứ mường tượng chúng như thế nào. Ông ấy rất thích những khoảng thời gian đó.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (contava, ficava, adorava) để miêu tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ. Đại từ 'me' gắn liền với động từ 'contava'. Cấu trúc 'ficava a imaginar' diễn tả một hành động kéo dài trong quá khứ.
  • "Antes da pandemia, costumávamos ir a muitas folias durante o verão. Estávamos sempre a dançar e a cantar até de manhã."
    Trước đại dịch, chúng tôi thường đi đến nhiều lễ hội vào mùa hè. Chúng tôi luôn nhảy múa và hát hò đến tận sáng.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (costumávamos, estávamos) để miêu tả những thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a dançar' và 'estar a cantar' diễn tả những hành động đang diễn ra đồng thời trong quá khứ.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás sempre a planear folias com os teus amigos no verão."
    Mày lúc nào cũng lên kế hoạch tổ chức những cuộc vui với bạn bè vào mùa hè.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) và cấu trúc 'estar a + infinitive' (estás a planear) để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc thường xuyên xảy ra. 'folias' là số nhiều của 'folia'.
  • "Dou-te um euro se me disseres onde é que eles estão a organizar a folia deste ano."
    Tao cho mày một euro nếu mày nói cho tao biết họ đang tổ chức cuộc vui năm nay ở đâu.
    Đặt đại từ 'te' sau động từ 'dou' (Enclisis) vì đầu câu. Cấu trúc 'estar a organizar' thể hiện hành động đang diễn ra (tổ chức). 'folia' ở đây là số ít.
  • "A senhora não parece gostar de folias; prefere a tranquilidade."
    Hình như bà không thích những cuộc vui; bà thích sự yên tĩnh hơn.
    Sử dụng 'A senhora' (danh xưng lịch sự cho nữ giới) và chia động từ tương ứng. 'folias' là số nhiều, chỉ những cuộc vui. 'Parece gostar' là một cấu trúc diễn tả cảm nhận hoặc ý kiến.
(Vị trí vocab_tab4_inline)