(Vị trí top_banner)
Hình minh họa brincar
A1
Verbo A1 Tổng quát

brincar

[bɾĩˈkaɾ]
chơi
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "brincar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Participar numa atividade por diversão ou entretenimento, em vez de um propósito sério ou prático.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tham gia vào hoạt động để giải trí và tiêu khiển thay vì một mục đích nghiêm túc hoặc thực tế.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As crianças estão a brincar no parque."

    "Những đứa trẻ đang chơi ở công viên."

  • "Eu gosto de brincar com os meus amigos."

    "Tôi thích chơi với bạn bè của tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Usado frequentemente com a preposição 'com' (brincar com). Clíticos: Se o pronome oblíquo estiver no início da frase, use a próclise (Ex: Ele não se importa). Se estiver depois do verbo, use a ênclise (Ex: Importa-se ele?).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu brinco
Eu brinco com os meus amigos no parque todos os dias.
(Tôi chơi với bạn bè của tôi ở công viên mỗi ngày.)
Tu brincas
Ele/Você brinca
Nós brincamos
Eles/Vocês brincam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu brinquei
Ontem, eu brinquei no jardim com o meu cão.
(Hôm qua, tôi đã chơi ở vườn với con chó của tôi.)
Tu brincaste
Ele/Você brincou
Nós brincámos
Eles/Vocês brincaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu brincava
Quando era criança, eu brincava muito na rua.
(Khi còn bé, tôi đã chơi rất nhiều trên đường phố.)
Tu brincavas
Ele/Você brincava
Nós brincávamos
Eles/Vocês brincavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Tu brincas sempre no jardim ao fim de semana."
    Cậu luôn chơi trong vườn vào cuối tuần.
    Động từ 'brincar' được chia ở ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít) trong thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) thành 'brincas'. Thì này được dùng để diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại.
  • "As crianças brincam com os seus brinquedos novos no quarto."
    Bọn trẻ chơi với đồ chơi mới của chúng trong phòng.
    Trong câu này, động từ 'brincar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (elas/as crianças) thành 'brincam'. Câu miêu tả một hành động chung chung đang diễn ra ở hiện tại.
  • "Nós não brincamos em serviço; levamos o trabalho muito a sério."
    Chúng tôi không đùa giỡn trong công việc; chúng tôi rất nghiêm túc với công việc.
    Động từ 'brincar' được chia ở ngôi 'nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) thành 'brincamos'. Ví dụ này sử dụng nghĩa bóng của từ 'brincar', có nghĩa là 'đùa giỡn', 'không nghiêm túc', và được dùng trong câu phủ định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)