(Vị trí top_banner)
Hình minh họa brinde
A2
Substantivo Masculino A2 Marketing, Thương mại

brinde

[ˈbɾĩd(ə)]
quà tặng miễn phí
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "brinde" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Objeto oferecido gratuitamente a clientes ou consumidores como forma de promoção ou agradecimento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một món đồ được tặng miễn phí cho khách hàng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A loja está a oferecer um brinde a todos os clientes que fizerem compras superiores a 50 euros."

    "Cửa hàng đang tặng một món quà miễn phí cho tất cả khách hàng mua sắm trên 50 euro."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

oferta(quà tặng) lembrança(quà lưu niệm)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) brindes
Eles ofereceram brindes aos participantes.
(Họ đã tặng quà cho những người tham gia.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) brindezinho
Que brindezinho fofo!
(Thật là một món quà nhỏ dễ thương!)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este ano, os brindes da empresa são mais apelativos do que os do ano passado. Tu deves gostar deles!"
    Năm nay, những món quà tặng của công ty hấp dẫn hơn so với năm ngoái. Chắc chắn là bạn sẽ thích chúng!
    Câu này sử dụng 'mais apelativos do que' (so sánh hơn) để so sánh mức độ hấp dẫn của quà tặng. 'Tu deves gostar' sử dụng ngôi 'Tu' và động từ 'dever' chia ở ngôi thứ hai số ít. Lưu ý cách sử dụng 'deles' thay vì 'deles a ti'.
  • "Aqueles brindes eram os melhores que eu alguma vez vi, estavam a dar um cachecol de seda a cada cliente. Que sorte a tua!"
    Những món quà tặng kia là những thứ tuyệt vời nhất mà tôi từng thấy, họ đang tặng một chiếc khăn choàng lụa cho mỗi khách hàng. Thật là may mắn cho bạn!
    Câu này sử dụng cấu trúc 'os melhores que eu alguma vez vi' (so sánh tuyệt đối) để nhấn mạnh. 'Estavam a dar' là ví dụ của 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Que sorte a tua!' là một cách diễn đạt tự nhiên để chúc may mắn.
  • "Se me deres um brinde, prometo que serei o cliente mais fiel de sempre! Dá-mo, por favor!"
    Nếu bạn cho tôi một món quà, tôi hứa sẽ là khách hàng trung thành nhất từ trước đến nay! Hãy cho tôi nó, làm ơn!
    Câu này sử dụng 'o cliente mais fiel de sempre' (so sánh tuyệt đối). 'Se me deres' sử dụng ngôi 'Tu' và vị trí đại từ 'me' đặt trước động từ (proclisis) trong mệnh đề điều kiện. 'Dá-mo' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) và kết hợp 'da' (từ 'dar') và 'mo' (me + o). Lưu ý cách dùng 'de sempre' (từ trước đến nay) cho 'ever'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "A empresa oferece estes brindes para os clientes se sentirem mais valorizados."
    Công ty tặng những món quà này để các khách hàng cảm thấy được trân trọng hơn.
    Động từ 'sentir' được chia ở dạng Infinitivo Pessoal (sentirem) để tương ứng với chủ ngữ 'os clientes' (ngôi 'eles'). Cấu trúc 'para + infinitivo pessoal' được dùng để diễn tả mục đích của hành động.
  • "É importante, depois de nós recebermos os brindes, agradecermos à organização do evento."
    Điều quan trọng là, sau khi chúng ta nhận được quà, chúng ta phải cảm ơn ban tổ chức sự kiện.
    Sau giới từ 'depois de', động từ 'receber' phải được chia ở Infinitivo Pessoal (recebermos) vì nó có một chủ ngữ xác định là 'nós'. Tương tự, 'agradecermos' cũng được chia cho ngôi 'nós'.
  • "Fico contente por tu receberes sempre um brinde quando fazes compras naquela loja."
    Tôi mừng vì bạn luôn nhận được một món quà khi mua sắm ở cửa hàng đó.
    Động từ 'receber' được chia ở Infinitivo Pessoal (receberes) theo sau giới từ 'por' để phù hợp với chủ ngữ 'tu'. Câu này tuân thủ chuẩn châu Âu khi dùng đại từ 'tu' và cách chia động từ tương ứng (fazes) trong văn phong thân mật.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Oferecer-te-ei um brinde se fores o primeiro a chegar à loja."
    Ta sẽ tặng cho mày một món quà miễn phí nếu mày là người đầu tiên đến cửa hàng.
    Mesóclise: 'Oferecer' (động từ) + '-te-' (đại từ tân ngữ) + 'ei' (đuôi thì tương lai). Sử dụng 'tu' nên ngôi thứ 2 số ít được sử dụng. Brinde là món quà khuyến mãi. 'Fores' là chia động từ 'ir' ở thì Subjuntivo (tương lai).
  • "Dir-lhe-íamos que o brinde já não está disponível, se não chegasse a tempo."
    Chúng tôi sẽ nói với anh ấy rằng món quà khuyến mãi không còn nữa nếu anh ấy không đến kịp giờ.
    Mesóclise: 'Dir' (động từ) + '-lhe-' (đại từ tân ngữ) + 'íamos' (đuôi thì condicional). Cấu trúc câu điều kiện loại 2. 'Está' (thì hiện tại) diễn tả một trạng thái không còn.
  • "Dar-te-á um brinde especial quando comprares o bilhete do autocarro."
    Họ sẽ tặng cho bạn một món quà đặc biệt khi bạn mua vé xe buýt.
    Mesóclise: 'Dar' (động từ) + '-te-' (đại từ tân ngữ) + '-á' (đuôi thì tương lai). Sử dụng 'te' (ngôi 'tu' - thân mật). 'Autocarro' (xe buýt) là từ vựng Bồ Đào Nha chuẩn Âu. 'Comprares' là thì tương lai Subjuntivo.
(Vị trí vocab_tab4_inline)