(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bucólico
B1
adjetivo (Masculino) B1 Văn học, Mô tả phong cảnh

bucólico

[buˈkɔliku]
thuộc về thôn quê
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "bucólico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo ou pertencente à vida campestre; pastoril.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc gợi nhớ đến những khía cạnh dễ chịu của vùng nông thôn và cuộc sống thôn quê.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A paisagem era bucólica, com vacas a pastar e o sol a brilhar."

    "Phong cảnh thật thôn quê, với những con bò đang gặm cỏ và mặt trời chiếu sáng."

  • "Estou a ler um livro com descrições bucólicas da vida no campo."

    "Tôi đang đọc một cuốn sách với những mô tả thôn quê về cuộc sống ở vùng quê."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có dạng giống cái 'bucólica'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular bucólica
A paisagem era bucólica e serena.
(Phong cảnh thật nên thơ và thanh bình.)
Masculine Plural bucólicos
Os cenários eram bucólicos, com campos verdejantes.
(Những khung cảnh thật nên thơ, với những cánh đồng xanh mướt.)
Feminine Plural bucólicas
As vilas eram bucólicas e charmosas.
(Những ngôi làng thật nên thơ và quyến rũ.)
Superlative (Tuyệt đối) bucolicíssimo
O lugar era bucolicíssimo, um verdadeiro paraíso rural.
(Nơi đó vô cùng nên thơ, một thiên đường nông thôn thực sự.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)