(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cabelo
A1
substantivo Masculino A1 Sinh học, Thẩm mỹ

cabelo

/kɐˈβelu/
tóc
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cabelo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Filamentos finos que crescem na pele da cabeça de humanos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những sợi nhỏ, giống như sợi chỉ mọc từ da của người hoặc động vật.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O meu cabelo é castanho."

    "Tóc của tôi màu nâu."

  • "Estou a lavar o cabelo."

    "Tôi đang gội đầu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

madeixas(lọn tóc)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cabelos
Ela tem cabelos longos e brilhantes.
(Cô ấy có mái tóc dài và óng ả.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) cabelinho
O bebé tem um cabelinho loiro.
(Em bé có một nhúm tóc vàng hoe.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Tu tens um cabelo comprido e brilhante. Estás a deixá-lo crescer?"
    Bạn có một mái tóc dài và óng ả. Bạn đang để nó dài ra à?
    'Cabelo' là danh từ giống đực, số ít. 'Tens' là chia động từ 'ter' (có) ở ngôi 'tu'. 'Estás a deixar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm gì đó), thay vì dùng gerúndio.
  • "Os cabelos brancos começam a aparecer, preciso de os pintar."
    Tóc bạc bắt đầu xuất hiện rồi, tôi cần phải nhuộm chúng.
    'Cabelos' là danh từ giống đực, số nhiều. 'Os' là quán từ xác định giống đực, số nhiều, đi kèm 'cabelos'. 'Preciso de os pintar' – vị trí đại từ 'os' tuân theo quy tắc proclise (đặt trước động từ) vì có 'preciso de' phía trước. Lưu ý: không dùng 'preciso pintar eles'.
  • "A senhora tem uns cabelos lindos! Que produto está a usar?"
    Cô có một mái tóc rất đẹp! Cô đang dùng sản phẩm gì vậy ạ?
    'Cabelos' là danh từ giống đực, số nhiều. Dùng 'A senhora' (cô) để thể hiện sự lịch sự, trang trọng. 'Está a usar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Uns cabelos' ở đây được dùng như một cách diễn đạt mang tính tổng quát và nhấn mạnh vẻ đẹp của mái tóc. Lưu ý chia động từ 'tem' hợp với 'a senhora'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O cabelo dela foi coberto com tinta azul durante a festa."
    Tóc của cô ấy đã bị phủ bởi sơn xanh trong suốt bữa tiệc.
    Sử dụng 'foi coberto' (ser + particípio passado irregular) để diễn tả hành động bị động trong quá khứ. 'Coberto' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'cobrir'. Lưu ý trật tự từ và giới từ 'com'.
  • "Os cabelos do bebé tinham sido envoltos numa toalha macia depois do banho."
    Tóc của em bé đã được quấn trong một chiếc khăn mềm sau khi tắm.
    Sử dụng 'tinham sido envoltos' (ter + ser + particípio passado irregular) để diễn tả một hành động bị động xảy ra trước một thời điểm nhất định trong quá khứ. 'Envoltos' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'envolver'. 'Tinham' là dạng quá khứ hoàn thành của 'ter'.
  • "Tenho o cabelo preso num elástico enquanto estou a cozinhar."
    Tôi cột tóc bằng dây thun khi tôi đang nấu ăn.
    Sử dụng 'tenho o cabelo preso' (ter + objecto + particípio passado irregular) để diễn tả trạng thái hiện tại của tóc. 'Preso' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'prender'. 'Estou a cozinhar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì dùng gerúndio ('cozinhando').
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu tens o cabelo comprido e estás a pensar cortá-lo, não é?"
    Bạn có mái tóc dài và đang định cắt nó, phải không?
    Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'ter' chia ở ngôi 'tu' (tens), và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a pensar) diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'o' (nó) được đặt sau động từ (cortá-lo).
  • "Senhor, o seu cabelo está a cair muito ultimamente. Aconselho-o a consultar um médico."
    Thưa ông, tóc của ông đang rụng nhiều gần đây. Tôi khuyên ông nên đi khám bác sĩ.
    Sử dụng 'Senhor' (trang trọng). 'Seu' là tính từ sở hữu (của ông). Cấu trúc 'estar a cair' (đang rụng) được sử dụng. 'Aconselho-o' (khuyên ông) tuân thủ quy tắc vị trí đại từ.
  • "Vocês estão a lavar os cabelos com champô caro. Dá-vos resultado?"
    Các bạn đang gội đầu bằng dầu gội đắt tiền. Nó có hiệu quả với các bạn không?
    Sử dụng 'Vocês' (số nhiều, ít thân mật hơn 'Tu', nhưng vẫn không trang trọng như 'O Senhor/A Senhora'). 'Estar a lavar' (đang gội). 'Dá-vos resultado?' (có hiệu quả với các bạn không) là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) ở đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)