cabeça
[kɐˈβe.sɐ]
cái đầu
Iniciante (A1)
Significado "cabeça" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Parte superior do corpo humano, onde se localiza o cérebro e os órgãos dos sentidos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đầu người (thường dùng một cách hài hước hoặc thân mật).
Exemplos (Ví dụ)
"Ele não tem muita cabeça para essas coisas."
"Anh ta không đủ thông minh để hiểu những thứ đó."
"Dá-me a tua cabeça, preciso de um ombro para chorar."
"Hãy cho tôi bờ vai của bạn, tôi cần một bờ vai để khóc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | cabeças |
As cabeças das bonecas estão soltas.
(Đầu của những con búp bê bị lỏng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | cabecinha |
Ele deu-lhe uma cabecinha de alho.
(Ele deu-lhe uma cabecinha de alho. (Anh ấy đưa cho cô ấy một tép tỏi nhỏ.)) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A tua cabeça está tão quente como um forno! Talvez estejas a ficar constipado."Đầu của bạn nóng như một cái lò! Có lẽ bạn sắp bị cảm lạnh rồi.Cấp so sánh ngang bằng: 'tão...como'. 'Estar a ficar' là cấu trúc continuous aspect (diễn tả hành động đang diễn ra).
-
"A cabeça do meu irmão é maior do que a minha, o que é um problema quando tentamos usar o mesmo chapéu. Dá-me o teu, talvez sirva a ele."Đầu của em trai tôi lớn hơn đầu tôi, đó là một vấn đề khi chúng tôi cố gắng đội chung một chiếc mũ. Đưa cho tôi cái của bạn, có lẽ sẽ vừa với nó.Cấp so sánh hơn: 'maior do que'. 'Dá-me' là enclisis (đặt đại từ sau động từ) theo quy tắc Bồ Đào Nha. 'Sirva a ele' sử dụng 'a' vì 'ele' là đối tượng gián tiếp.
-
"Esta dor de cabeça é a pior de todas! Estou a precisar de um analgésico urgentemente. Espero que me passes um."Cơn đau đầu này là tồi tệ nhất trong tất cả! Tôi đang cần một loại thuốc giảm đau khẩn cấp. Hi vọng bạn đưa cho tôi một viên.Cấp so sánh tuyệt đối (so sánh nhất): 'a pior de todas'. 'Estar a precisar' là cấu trúc continuous aspect. 'Me passes' (conjuntivo) vì sau 'espero que' ('passes-me' cũng đúng nhưng ít tự nhiên hơn).
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Olha, Rita, lava-se a cabeça com este champô novo. Dizem que fortalece o cabelo!"Nhìn này, Rita, hãy gội đầu bằng dầu gội mới này đi. Người ta nói nó làm chắc khỏe tóc đó!‘Lava-se’ là ênclise (đại từ ‘se’ đặt sau động từ ‘lava’). Chủ ngữ là Rita (ngôi thứ hai số ít), động từ 'lava' được chia theo ngôi 'tu' (mặc dù chủ ngữ được nhắc đến bằng tên).
-
"Se não te doer a cabeça, vamos ao cinema hoje à noite?"Nếu bạn không bị đau đầu, tối nay chúng ta đi xem phim nhé?‘Te doer’ là ênclise (đại từ ‘te’ đặt sau động từ ‘doer’). Lưu ý động từ chia ở ngôi 'tu' (doer), phù hợp văn phong thân mật.
-
"Ainda estou a pensar se corto o cabelo ou se rapo-me a cabeça toda."Tôi vẫn đang nghĩ xem có nên cắt tóc hay là cạo trọc đầu.'Estou a pensar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra. 'Rapo-me' là ênclise, đại từ 'me' đứng sau động từ 'rapo'. Cụm 'a cabeça toda' nhấn mạnh toàn bộ phần đầu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
