(Vị trí top_banner)
Hình minh họa capturar
B1
Verbo B1 Đời sống hàng ngày, Quân sự, Nhiếp ảnh, Công nghệ thông tin

capturar

[kɐptuˈɾaɾ]
bắt giữ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "capturar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de apreender ou tomar posse de algo ou alguém, geralmente com o uso da força ou astúcia.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bắt giữ, chiếm được, thu hút được bằng vũ lực hoặc kỹ năng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A polícia conseguiu capturar o ladrão depois de uma longa perseguição."

    "Cảnh sát đã bắt được tên trộm sau một cuộc rượt đuổi dài."

  • "O exército capturou a cidade inimiga."

    "Quân đội đã chiếm được thành phố của kẻ thù."

  • "Estou a tentar capturar a tua atenção com esta história."

    "Tôi đang cố gắng thu hút sự chú ý của bạn bằng câu chuyện này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. Atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos, o, a, os, as). Ex: Dá-me!

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu capturo
Eu capturo a borboleta com a minha rede.
(Tôi bắt con bướm bằng lưới của tôi.)
Tu capturas
Ele/Você captura
Nós capturamos
Eles/Vocês capturam
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu capturei
Ontem, eu capturei um peixe enorme no rio.
(Hôm qua, tôi đã bắt được một con cá rất lớn trên sông.)
Tu capturaste
Ele/Você capturou
Nós capturámos
Eles/Vocês capturaram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu capturava
Quando era criança, capturava muitas rãs no lago.
(Khi còn nhỏ, tôi thường bắt rất nhiều ếch ở hồ.)
Tu capturavas
Ele/Você capturava
Nós capturávamos
Eles/Vocês capturavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu estás a capturar a beleza do pôr do sol com a tua câmara."
    Bạn đang chụp lại vẻ đẹp của hoàng hôn bằng máy ảnh của bạn.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 2 số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a capturar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'A tua câmara' là 'máy ảnh của bạn'.
  • "Ele está a capturar a borboleta com uma rede, mas parece ser uma tarefa difícil."
    Anh ấy đang bắt con bướm bằng một cái lưới, nhưng dường như là một nhiệm vụ khó khăn.
    'Ele' (anh ấy) là ngôi thứ 3 số ít, động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 3 số ít ('está'). 'Estar a capturar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Ser' được dùng để mô tả tính chất ('tarefa difícil').
  • "Estamos a capturar dados importantes para a nossa pesquisa e somos cuidadosos com a sua precisão."
    Chúng tôi đang thu thập dữ liệu quan trọng cho nghiên cứu của chúng tôi và chúng tôi cẩn thận với độ chính xác của nó.
    'Estamos' là dạng chia của động từ 'estar' ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós). 'Estar a capturar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Somos' là dạng chia của động từ 'ser' ở ngôi thứ nhất số nhiều, dùng để mô tả đặc điểm (cuidadosos).
(Vị trí vocab_tab4_inline)