perseguir
[pɨɾ.sɨˈɣiɾ]
theo đuổi
Intermediário (B1)
Significado "perseguir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tentar alcançar ou obter algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Theo đuổi hoặc cố gắng đạt được điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele está a perseguir o sonho de ser um grande escritor."
"Anh ấy đang theo đuổi ước mơ trở thành một nhà văn vĩ đại."
"Ela persegue a perfeição em tudo o que faz."
"Cô ấy theo đuổi sự hoàn hảo trong mọi việc cô ấy làm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Clitics: Dá-me, Te, Lhe,... (vị trí đại từ trước hoặc sau động từ tuỳ theo ngữ cảnh)
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | persigo |
Eu persigo os meus sonhos com determinação.
(Tôi theo đuổi ước mơ của mình một cách quyết tâm.) |
| Tu | persegues | |
| Ele/Você | persegue | |
| Nós | perseguimos | |
| Eles/Vocês | perseguem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | persegui |
O detetive perseguiu o ladrão pelas ruas da cidade.
(Thám tử đã đuổi theo tên trộm trên các đường phố của thành phố.) |
| Tu | perseguiste | |
| Ele/Você | perseguiu | |
| Nós | perseguimos | |
| Eles/Vocês | perseguiram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | perseguia |
Antigamente, a polícia perseguia os criminosos com menos tecnologia.
(Ngày xưa, cảnh sát đuổi theo tội phạm với ít công nghệ hơn.) |
| Tu | perseguias | |
| Ele/Você | perseguia | |
| Nós | perseguíamos | |
| Eles/Vocês | perseguiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Eu persigo os meus sonhos com determinação, e agora estou a alcançar os primeiros sucessos."Tôi theo đuổi những giấc mơ của mình với sự quyết tâm, và bây giờ tôi đang đạt được những thành công đầu tiên.Động từ 'perseguir' chia ở ngôi 'eu' (tôi) thì hiện tại đơn (persigo). 'Estar a alcançar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"Tu persigues a fama e o reconhecimento, mas estás a esquecer o valor do trabalho árduo. Lembra-te, dá-te mais frutos o trabalho que a fama!"Bạn theo đuổi sự nổi tiếng và sự công nhận, nhưng bạn đang quên giá trị của sự chăm chỉ. Hãy nhớ rằng, công việc mang lại nhiều trái ngọt hơn là sự nổi tiếng!Động từ 'perseguir' chia ở ngôi 'tu' (bạn) thì hiện tại đơn (persegues). 'Estás a esquecer' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-te' là ví dụ về Enclisis (đặt đại từ sau động từ).
-
"Nós perseguimos a perfeição, mas estamos a perceber que ela é inatingível. Agora estamos a procurar a excelência."Chúng tôi theo đuổi sự hoàn hảo, nhưng chúng tôi đang nhận ra rằng nó là bất khả thi. Bây giờ chúng tôi đang tìm kiếm sự xuất sắc.Động từ 'perseguir' chia ở ngôi 'nós' (chúng tôi) thì hiện tại đơn (perseguimos). 'Estamos a perceber' và 'estamos a procurar' diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
