calar
[kɐˈlaɾ]
im lặng
Intermediário (B1)
Significado "calar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Fazer com que alguém se mantenha em silêncio; ordenar silêncio a alguém.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm cho ai đó im lặng; bảo ai đó im lặng.
Exemplos (Ví dụ)
"O professor mandou calar os alunos."
"Giáo viên bảo học sinh im lặng."
"Cala-te! Não estou a gostar nada do que estás a dizer."
"Im đi! Tao không thích những gì mày đang nói đâu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Colocação dos pronomes clíticos: Cala-te! (Thay vì: Te cala!)
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | calo |
Eu calo-me quando não sei a resposta.
(Tôi im lặng khi không biết câu trả lời.) |
| Tu | calas | |
| Ele/Você | cala | |
| Nós | calamos | |
| Eles/Vocês | calam | |
| Pretérito Perfeito (Đã feito) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | calei |
Ontem, ele calou a verdade.
(Hôm qua, anh ấy đã che giấu sự thật.) |
| Tu | calaste | |
| Ele/Você | calou | |
| Nós | calámos | |
| Eles/Vocês | calaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường feito) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | calava |
Antes, eu calava-me sempre nas reuniões.
(Trước đây, tôi luôn im lặng trong các cuộc họp.) |
| Tu | calavas | |
| Ele/Você | calava | |
| Nós | calávamos | |
| Eles/Vocês | calavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ phản thân
-
"Eu calo-me sempre que o professor fala."Tôi im lặng mỗi khi giáo viên nói.Sử dụng 'calo-me', động từ reflexivo 'calar-se' (im lặng) chia ở ngôi 'eu' (Presente do Indicativo). Đại từ 'me' được đặt sau động từ (ênclise) vì đứng sau chủ ngữ.
-
"Tu estás a calar-te porquê? Algo de errado se passa?"Tại sao bạn đang im lặng vậy? Có chuyện gì không ổn à?Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a calar-te') để diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Động từ 'calar-se' chia ở ngôi 'tu'. Đại từ 'te' gắn liền với infinitivo 'calar'.
-
"Eles calam-se quando ouvem a sirene."Họ im lặng khi nghe thấy tiếng còi báo động.Sử dụng 'calam-se', động từ reflexivo 'calar-se' chia ở ngôi 'eles' (Presente do Indicativo). Đại từ 'se' được đặt sau động từ (ênclise) vì đứng sau chủ ngữ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
