(Vị trí top_banner)
Hình minh họa silêncio
A2
Nome Masculino A2 Văn học, Tâm lý học

silêncio

/siˈlẽ.sju/
sự tĩnh lặng
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "silêncio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ausência de som; estado de calma e tranquilidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái tĩnh lặng, yên bình và êm ả.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O silêncio da noite era quase palpável."

    "Sự tĩnh lặng của màn đêm gần như có thể cảm nhận được."

  • "Ela pediu silêncio na biblioteca."

    "Cô ấy yêu cầu mọi người giữ im lặng trong thư viện."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: silêncios

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) silêncios
Os silêncios na sala eram ensurdecedores.
(Sự im lặng trong phòng thật chói tai.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) silencinho
Um silencinho antes da tempestade.
(Một sự im lặng nhỏ trước cơn bão.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O silêncio da noite era quebrado apenas pelo coaxar das rãs. Estou a gostar deste silêncio."
    Sự im lặng của màn đêm chỉ bị phá vỡ bởi tiếng ếch kêu. Tao đang tận hưởng sự im lặng này.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' cho 'silêncio' khi nói về một sự im lặng cụ thể. 'Estou a gostar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (tận hưởng). 'Deste' là dạng rút gọn của 'de este'.
  • "Há um silêncio estranho nesta sala. Que se passa?"
    Có một sự im lặng kỳ lạ trong căn phòng này. Chuyện gì đang xảy ra vậy?
    Sử dụng mạo từ không xác định 'um' vì đang đề cập đến một sự im lặng chung chung, không cụ thể. 'Há' (có) là một dạng tồn tại (existir).
  • "Não suporto os silêncios constrangedores; diz-me alguma coisa, por favor!"
    Tao không chịu được những sự im lặng ngượng ngùng; nói với tao điều gì đó đi, làm ơn!
    Sử dụng mạo từ xác định 'os' (số nhiều) vì đang nói về những sự im lặng cụ thể, mang tính chất ngượng ngùng. 'Diz-me' là ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) trong câu mệnh lệnh khẳng định.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O silêncio foi quebrado pelo sino partido da igreja."
    Sự im lặng bị phá vỡ bởi tiếng chuông vỡ của nhà thờ.
    "Partido" là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ "partir" (làm vỡ, chia cắt). Câu này sử dụng "ser" (foi) + particípio passado để diễn tả thể bị động.
  • "No meio do silêncio, tu tens estado a escrever um poema; o papel foi coberto com palavras sentidas."
    Giữa sự tĩnh lặng, bạn đang viết một bài thơ; tờ giấy đã được bao phủ bằng những lời lẽ đầy cảm xúc.
    "Coberto" là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ "cobrir" (che phủ, bao phủ). "Tens estado a escrever" là cấu trúc "estar a + infinitivo" (estar a escrever = đang viết) ở ngôi 'tu'. Câu này kết hợp cả continuous aspect và phân từ quá khứ bất quy tắc. Lưu ý cách chia động từ 'ter' ở ngôi 'tu' (tens).
  • "O silêncio da noite foi interrompido quando o ladrão foi visto por um vizinho acordado."
    Sự im lặng của màn đêm bị gián đoạn khi tên trộm bị một người hàng xóm thức giấc nhìn thấy.
    "Interrompido" là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ "interromper" (gián đoạn, cắt ngang). Câu này sử dụng cấu trúc bị động, với "ser" (foi) kết hợp với phân từ quá khứ. "Visto" là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ "ver" (nhìn thấy).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O meu silêncio é sagrado, não o interrompas, por favor."
    Sự im lặng của tôi là thiêng liêng, làm ơn đừng phá vỡ nó.
    Hạn định từ sở hữu 'meu' (của tôi) ở dạng giống đực, số ít, phù hợp với danh từ 'silêncio'. Trong câu mệnh lệnh phủ định ('não...'), đại từ tân ngữ 'o' đứng trước động từ ('interrompas') theo quy tắc 'próclise' của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Aprecio os teus longos silêncios; eles dizem muito sobre ti."
    Tớ trân trọng những khoảng lặng thật lâu của cậu; chúng nói lên rất nhiều điều về con người cậu.
    Hạn định từ sở hữu 'teus' (của cậu) được dùng cho ngôi 'tu' thân mật. Nó ở dạng giống đực, số nhiều để phù hợp với danh từ 'silêncios'. Động từ 'dizem' và đại từ 'ti' cũng tương ứng với ngôi 'tu'.
  • "O silêncio deles é compreensível, pois estão a processar a notícia."
    Sự im lặng của họ là điều dễ hiểu, vì họ đang xử lý thông tin.
    Đại từ sở hữu 'deles' (của họ) được dùng để chỉ sự sở hữu của ngôi thứ 3 số nhiều. Cấu trúc 'estão a processar' (estar a + infinitivo) là cách chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu để diễn tả một hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)