(Vị trí top_banner)
Hình minh họa silenciar
B2
Verbo Transitivo B2 Công nghệ thông tin, Giao tiếp trực tuyến

silenciar

[si.ljenˈsjaɾ]
giữ tắt tiếng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "silenciar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Fazer calar; tornar silencioso ou manter em silêncio.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giữ im lặng hoặc không truyền âm thanh, đặc biệt là trong một cuộc họp hoặc trò chuyện trực tuyến.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Por favor, silencia o teu telemóvel durante a reunião."

    "Vui lòng giữ tắt tiếng điện thoại của bạn trong suốt cuộc họp."

  • "O moderador pediu para silenciarem os microfones para evitar ruídos."

    "Người điều hành yêu cầu tắt tiếng micro để tránh tiếng ồn."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clitics: Posicionar os pronomes oblíquos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes) após o verbo em frases afirmativas (Ex: 'Silencia-o.') e antes do verbo em frases negativas (Ex: 'Não o silencies.') ou em orações subordinadas (Ex: 'Espero que o silencies.')

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu silencio
Eu silencio sempre o meu telemóvel quando estou numa reunião.
(Tôi luôn tắt tiếng điện thoại của mình khi đang trong cuộc họp.)
Tu silencias
Ele/Você silencia
Nós silenciamos
Eles/Vocês silenciam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu silenciei
Nós silenciámos o aviso porque era demasiado barulhento.
(Chúng tôi đã tắt tiếng cảnh báo vì nó quá ồn ào.)
Tu silenciaste
Ele/Você silenciou
Nós silenciámos
Eles/Vocês silenciaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu silenciava
Ele silenciava a sala com a sua presença calma e a sua voz suave.
(Anh ấy làm im lặng căn phòng bằng sự hiện diện điềm tĩnh và giọng nói nhẹ nhàng của mình.)
Tu silenciavas
Ele/Você silenciava
Nós silenciávamos
Eles/Vocês silenciavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para silenciares os teus críticos, tens de apresentar resultados concretos."
    Để làm cho những người chỉ trích cậu im lặng, cậu phải trình bày những kết quả cụ thể.
    Sử dụng 'silenciares' (Infinitivo Pessoal chia cho 'tu'). Cấu trúc 'tens de + infinitivo' diễn tả sự cần thiết. Dịch sát nghĩa 'để cho cậu làm im lặng những người chỉ trích cậu'.
  • "É importante os alunos silenciarem os telemóveis durante as aulas."
    Điều quan trọng là học sinh phải tắt điện thoại di động trong suốt các buổi học.
    Sử dụng 'silenciarem' (Infinitivo Pessoal chia cho 'eles'). Cấu trúc câu nhấn mạnh tầm quan trọng của hành động.
  • "Antes de me dares conselhos, deves silenciares as tuas próprias dúvidas."
    Trước khi cho tôi lời khuyên, cậu nên tự mình làm im lặng những nghi ngờ của chính cậu.
    Sử dụng 'silenciares' (Infinitivo Pessoal chia cho 'tu'). 'Dares' là dạng Enclisis (đại từ đặt sau động từ) của 'dar' + 'te' chia ở ngôi 'tu'. 'Deves + infinitivo' diễn tả sự nên làm.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu silencias sempre o telemóvel antes de entrar na biblioteca, não queres incomodar ninguém."
    Bạn luôn tắt chuông điện thoại trước khi vào thư viện, bạn không muốn làm phiền ai.
    Chia động từ 'silenciar' ở ngôi 'Tu' (thì Presente do Indicativo). Lưu ý việc sử dụng 'sempre' để chỉ hành động thường xuyên.
  • "Nós estamos a silenciar as críticas para evitar conflitos desnecessários."
    Chúng tôi đang im lặng trước những lời chỉ trích để tránh những xung đột không cần thiết.
    Cấu trúc 'estar a silenciar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous aspect) – 'estar a + infinitivo'. Động từ 'silenciar' chia ở dạng nguyên thể (infinitivo).
  • "Agora, eles silenciam as suas opiniões por medo de represálias."
    Bây giờ, họ im lặng trước ý kiến của mình vì sợ bị trả thù.
    Động từ 'silenciar' chia ở ngôi 'eles' (thì Presente do Indicativo). Chú ý sự khác biệt trong cách chia động từ giữa các ngôi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)