calcular
[kaɫ.kuˈlaɾ]
tính
Básico (A2)
Significado "calcular" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Determinar o valor ou a quantidade de algo através de operações matemáticas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính toán, xác định (điều gì đó) bằng toán học.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a calcular o custo total da viagem."
"Tôi đang tính tổng chi phí của chuyến đi."
"Podes calcular a área deste retângulo?"
"Bạn có thể tính diện tích hình chữ nhật này không?"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý về vị trí của đại từ (clitics) khi sử dụng với các thì khác nhau (e.g., cálculo-lo, estou a calculá-lo).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | calculo |
Eu calculo os meus impostos todos os meses.
(Tôi tính thuế của mình mỗi tháng.) |
| Tu | calculas | |
| Ele/Você | calcula | |
| Nós | calculamos | |
| Eles/Vocês | calculam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | calculei |
Ontem, eu calculei o custo total da viagem.
(Hôm qua, tôi đã tính tổng chi phí của chuyến đi.) |
| Tu | calculaste | |
| Ele/Você | calculou | |
| Nós | calculámos | |
| Eles/Vocês | calcularam | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | calculava |
Quando era criança, calculava sempre de cabeça.
(Khi tôi còn nhỏ, tôi luôn tính nhẩm.) |
| Tu | calculavas | |
| Ele/Você | calculava | |
| Nós | calculávamos | |
| Eles/Vocês | calculavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, tu calcularás o custo total da viagem, assim que tiveres todos os orçamentos."Ngày mai, bạn sẽ tính toán tổng chi phí của chuyến đi, ngay khi bạn có tất cả các báo giá.Động từ 'calcular' chia ở Futuro do Indicativo ngôi 'tu' là 'calcularás'. Câu này sử dụng ngôi 'tu' cho thân mật. 'Assim que tiveres' (ngay khi bạn có) thể hiện một hành động xảy ra trước khi tính toán.
-
"No próximo ano, os engenheiros calcularão a quantidade de material necessária para a construção da ponte."Vào năm tới, các kỹ sư sẽ tính toán số lượng vật liệu cần thiết cho việc xây dựng cây cầu.Động từ 'calcular' chia ở Futuro do Indicativo ngôi 'eles/elas' (số nhiều) là 'calcularão'. Câu này sử dụng ngôi thứ ba số nhiều. Vì chủ ngữ là 'os engenheiros' (các kỹ sư).
-
"Se estudares com atenção, calcularás a probabilidade de sucesso neste projeto."Nếu bạn học tập chăm chỉ, bạn sẽ tính toán được xác suất thành công trong dự án này.Động từ 'calcular' chia ở Futuro do Indicativo ngôi 'tu' là 'calcularás'. 'Se estudares' (nếu bạn học) là mệnh đề điều kiện. Mệnh đề chính sử dụng Futuro do Indicativo để diễn tả một kết quả có thể xảy ra trong tương lai nếu điều kiện được đáp ứng. Lưu ý sử dụng 'estudares' (subjuntivo) trong mệnh đề 'se'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
