caldo
ˈkaɫdu
nước dùng
Básico (A2)
Significado "caldo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Líquido resultante da cozedura de carne, peixe, legumes ou ossos, usado como base para sopas e outros pratos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nước dùng, nước lèo; một chất lỏng có hương vị được làm bằng cách ninh thịt, rau củ hoặc xương trong nước.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a preparar um caldo de galinha para a sopa."
"Tôi đang chuẩn bị nước dùng gà cho món súp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Não aplicável.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | caldos |
No inverno, gosto de beber caldos quentes.
(Vào mùa đông, tôi thích uống những loại nước súp nóng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | caldinho |
Beber um caldinho antes do jantar é uma boa ideia.
(Uống một chút súp nhỏ trước bữa tối là một ý hay.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
