sopa
[ˈsɔ.pɐ]
súp
Iniciante (A1)
Significado "sopa" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Prato líquido, geralmente quente, feito com carne, peixe ou legumes cozidos em água ou caldo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Món ăn dạng lỏng, thường được làm bằng cách luộc thịt, cá hoặc rau trong nước dùng hoặc nước, thường chứa các thành phần rắn.
Exemplos (Ví dụ)
"Gosto muito de sopa de legumes."
"Tôi rất thích súp rau củ."
"Estou a fazer sopa para o jantar."
"Tôi đang nấu súp cho bữa tối."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | sopas |
As sopas estavam deliciosas.
(Các món súp rất ngon.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | sopinha |
Queria uma sopinha para o jantar.
(Tôi muốn một ít súp cho bữa tối.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
