caloroso
/kɐ.luˈɾo.zu/
nồng nhiệt
Intermediário (B1)
Significado "caloroso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que demonstra ou sente calor; que é afetuoso e amigável.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ấm áp và thân thiện; nhiệt tình.
Exemplos (Ví dụ)
"Fomos recebidos de forma calorosa pelos nossos amigos portugueses."
"Chúng tôi đã được những người bạn Bồ Đào Nha đón tiếp một cách nồng nhiệt."
"O ambiente na festa era caloroso e acolhedor."
"Bầu không khí tại bữa tiệc thật nồng nhiệt và ấm cúng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Thường được dùng để miêu tả tính cách hoặc bầu không khí.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | calorosa |
Ela foi calorosa ao me receber.
(Cô ấy rất nồng nhiệt khi đón tiếp tôi.) |
| Masculine Plural | calorosos |
Eles foram calorosos connosco.
(Họ đã rất nồng nhiệt với chúng tôi.) |
| Feminine Plural | calorosas |
As boas-vindas foram calorosas.
(Sự chào đón rất nồng nhiệt.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | calorosíssimo |
O abraço foi calorosíssimo.
(Cái ôm rất ấm áp (nồng nhiệt).) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O João é caloroso, mas o Miguel é mais caloroso do que ele."João là người nồng nhiệt, nhưng Miguel còn nồng nhiệt hơn cả anh ấy.So sánh hơn (comparativo de superioridade): 'mais caloroso do que'. 'Do que' dùng để so sánh hai đối tượng. Động từ 'é' chia theo ngôi thứ 3 số ít (ele/ela/você).
-
"Tu estás a ser caloroso para comigo, mas a Ana está a ser a pessoa mais calorosa de todas!"Bạn đang rất nồng nhiệt với tôi, nhưng Ana đang là người nồng nhiệt nhất trong tất cả!So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético): 'a pessoa mais calorosa de todas'. Cấu trúc 'estar a ser' + tính từ diễn tả trạng thái đang diễn ra. 'Comigo' là dạng đại từ đi kèm giới từ 'com' (với).
-
"Sê caloroso com todos, tal como eu estou a tentar ser!"Hãy nồng nhiệt với tất cả mọi người, giống như tôi đang cố gắng!Câu mệnh lệnh 'Sê' (hãy là) chia theo ngôi 'tu'. 'Estar a tentar ser' thể hiện một hành động đang diễn ra (cố gắng) kết hợp với động từ 'ser'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu foste muito caloroso na tua mensagem de boas-vindas."Bạn đã rất nồng hậu trong tin nhắn chào mừng của mình.Sử dụng đại từ nhân xưng 'Tu' (bạn) ở ngôi thứ hai số ít, đi kèm với động từ 'ser' ở thì quá khứ đơn (pretérito perfeito) được chia tương ứng là 'foste'. Đây là cách dùng chuẩn trong văn phong thân mật ở Bồ Đào Nha.
-
"Nós estamos a organizar um jantar caloroso para a família."Chúng tôi đang tổ chức một bữa tối ấm cúng cho gia đình.Đại từ nhân xưng 'Nós' (chúng tôi) làm chủ ngữ. Câu này tuân thủ quy tắc thì hiện tại tiếp diễn của Bồ Đào Nha-châu Âu bằng cách sử dụng cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVO' (estamos a organizar), thay vì dạng Gerundio (organizando) của Brazil.
-
"Eles receberam-no com um abraço caloroso no aeroporto."Họ đã đón anh ấy bằng một cái ôm nồng ấm ở sân bay.Đại từ nhân xưng 'Eles' (họ) là chủ ngữ của câu. Đại từ tân ngữ trực tiếp 'o' (anh ấy) được đặt sau động từ ('receberam-no') theo quy tắc hậu치 (ênclise), một đặc điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn châu Âu.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"És tão caloroso quando estás a dar um abraço! Dá-me outro!"Bạn thật ấm áp khi đang ôm! Cho tôi một cái nữa đi!Sử dụng 'és' (chia động từ 'ser' ngôi 'tu') thể hiện sự thân mật. 'Estás a dar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
-
"Sempre foste um amigo caloroso. O que estás a fazer agora?"Bạn luôn là một người bạn ấm áp. Bạn đang làm gì bây giờ?Sử dụng 'foste' (chia động từ 'ser' ngôi 'tu' ở thì quá khứ). 'Estás a fazer' là cấu trúc 'estar a + infinitive' cho 'hành động đang diễn ra'. 'Um amigo caloroso' sử dụng tính từ 'caloroso' để miêu tả.
-
"Senhor Silva, é muito caloroso no seu discurso. Gostaríamos muito de colaborar consigo no futuro."Thưa ông Silva, ông rất nhiệt tình trong bài phát biểu của mình. Chúng tôi rất muốn hợp tác với ông trong tương lai.Sử dụng 'Senhor' (Ông) thể hiện sự trang trọng. 'É' (chia động từ 'ser' ngôi thứ 3 số ít) đi với 'Senhor'. 'Caloroso' miêu tả tính chất nhiệt tình, ấm áp trong bài phát biểu. Dùng 'consigo' (với ông/bà) để thể hiện sự lịch sự.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
