candidatar-se
[kɐ̃.di.daˈtaɾ.sɨ]
nộp đơn
Intermediário (B1)
Significado "candidatar-se" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Apresentar uma candidatura formal a um emprego, bolsa, ou outro tipo de oportunidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nộp đơn xin (việc làm, học bổng, v.v.) một cách chính thức.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a candidatar-me a várias vagas de emprego."
"Tôi đang nộp đơn xin nhiều vị trí việc làm."
"Ele candidatou-se a uma bolsa de estudo no estrangeiro."
"Anh ấy đã nộp đơn xin học bổng du học."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo reflexivo. Atenção à colocação dos clíticos (me, te, se, nos, vos, se). Exemplo: Vou candidatar-me / Candidato-me.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | candidato-me |
Eu candidato-me a este emprego porque preciso de trabalhar.
(Tôi ứng tuyển vào công việc này vì tôi cần làm việc.) |
| Tu | candidatas-te | |
| Ele/Você | candidata-se | |
| Nós | candidatamo-nos | |
| Eles/Vocês | candidatam-se | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | candidatei-me |
Ontem candidatei-me a um novo emprego.
(Hôm qua tôi đã ứng tuyển vào một công việc mới.) |
| Tu | candidataste-te | |
| Ele/Você | candidatou-se | |
| Nós | candidatámo-nos | |
| Eles/Vocês | candidataram-se | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | candidatava-me |
Candidatava-me a muitos empregos quando era mais novo.
(Tôi thường ứng tuyển vào nhiều công việc khi tôi còn trẻ.) |
| Tu | candidatavas-te | |
| Ele/Você | candidatava-se | |
| Nós | candidatávamo-nos | |
| Eles/Vocês | candidatavam-se | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para te candidatares a esta bolsa, precisas de preencher este formulário."Để bạn nộp đơn xin học bổng này, bạn cần điền vào mẫu đơn này.Infinitivo Pessoal (candidatares) chia theo ngôi 'tu' (bạn). Dùng để diễn tả mục đích hoặc điều kiện.
-
"É importante candidatarmo-nos a várias ofertas de emprego, para aumentarmos as nossas hipóteses de sucesso."Việc chúng ta nộp đơn vào nhiều vị trí việc làm là quan trọng, để tăng cơ hội thành công của chúng ta.Infinitivo Pessoal (candidatarmo-nos) chia theo ngôi 'nós' (chúng ta). Đại từ 'nos' đặt sau động từ (Enclisis) vì không có từ phủ định hay nghi vấn phía trước. 'Para aumentarmos' cũng là Infinitivo Pessoal.
-
"Depois de se candidatarem, os candidatos devem aguardar o contacto da empresa."Sau khi họ nộp đơn, các ứng viên nên chờ đợi liên lạc từ công ty.Infinitivo Pessoal (candidatarem) chia theo ngôi 'eles/elas' (họ). 'Se' (đại từ phản thân) đặt trước động từ 'candidatarem' (Proclisis), mặc dù theo quy tắc sẽ đặt sau vì có giới từ 'depois de'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu candidatei-me a uma bolsa de estudo na Universidade de Coimbra no ano passado."Tôi đã nộp đơn xin học bổng tại Đại học Coimbra vào năm ngoái.Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ (nộp đơn). Động từ 'candidatar-se' được chia ở ngôi 'eu' (tôi) là 'candidatei-me'. Vị trí đại từ 'me' theo sau động từ (enclisis) vì đây là một câu khẳng định.
-
"Tu candidataste-te a este emprego, certo? Precisamos de saber se tens as qualificações necessárias."Bạn đã nộp đơn xin công việc này, đúng không? Chúng tôi cần biết bạn có đủ trình độ không.Sử dụng 'Tu' (bạn) nên động từ 'candidatar-se' được chia thành 'candidataste-te'. Lưu ý vị trí đại từ 'te' theo sau động từ. 'Certo?' được dùng để hỏi xác nhận một thông tin.
-
"Eles candidataram-se a várias posições na empresa, mas apenas um foi selecionado."Họ đã nộp đơn vào nhiều vị trí trong công ty, nhưng chỉ một người được chọn.Động từ 'candidatar-se' được chia ở ngôi 'eles' (họ) là 'candidataram-se'. Đại từ 'se' theo sau động từ. Câu này diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ và có kết quả rõ ràng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
