apresentar uma candidatura
[ɐpɾɨzẽˈtaɾ ˈumɐ kɐ̃diduˈtuɾɐ]
nộp đơn
Intermediário (B1)
Significado "apresentar uma candidatura" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Submeter formalmente um pedido ou requerimento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nộp đơn hoặc yêu cầu một cách chính thức.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele decidiu apresentar uma candidatura para o novo emprego."
"Anh ấy quyết định nộp đơn xin việc mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ; Lưu ý đến việc sử dụng giới từ 'a' trước động từ nguyên thể khi diễn tả hành động đang diễn ra (ex: Estou a apresentar uma candidatura).
Gramática (Ngữ pháp)
phrase
Cách dùng & Ngữ cảnh (Frase e Contexto)
Meaning
Significa formalizar um pedido ou solicitação, geralmente por escrito, para participar de algo, como um emprego, curso, prêmio ou benefício. É o ato de submeter os documentos e informações necessários para ser considerado em um processo seletivo ou de avaliação.
A empresa exige que todos os candidatos apresentem uma candidatura online.
Công ty yêu cầu tất cả các ứng viên nộp đơn đăng ký trực tuyến.
Formality
Formal
É uma expressão utilizada em contextos profissionais e académicos.
Đây là một cách diễn đạt được sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp và học thuật.
Example 1
Para concorrer à bolsa de estudos, você deve apresentar uma candidatura completa até o final do mês.
Để được xét học bổng, bạn phải nộp đơn đăng ký đầy đủ trước cuối tháng.
Example 2
A Joana decidiu apresentar uma candidatura para o programa de intercâmbio na Alemanha.
Joana quyết định nộp đơn đăng ký tham gia chương trình trao đổi ở Đức.
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Tu estás a apresentar uma candidatura para a bolsa de estudo agora?"Bạn đang nộp đơn xin học bổng bây giờ à?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) nên động từ 'estar' chia thành 'estás'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a apresentar) diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ không được dùng ở đầu câu hỏi.
-
"Neste momento, estou a apresentar uma candidatura para um emprego que me interessa muito."Ngay lúc này, tôi đang nộp đơn xin một công việc mà tôi rất quan tâm.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estou a apresentar) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Me' đặt sau động từ 'interessa' (interessa-me) vì nó không bắt đầu một mệnh đề.
-
"O João está a apresentar uma candidatura para o programa Erasmus no estrangeiro."João đang nộp đơn xin tham gia chương trình Erasmus ở nước ngoài.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (está a apresentar) diễn tả hành động đang diễn ra. Chủ ngữ 'O João' (ngôi thứ ba số ít) nên động từ 'estar' chia thành 'está'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu apresentas sempre uma candidatura para bolsas de estudo, mas nunca tens sucesso."Bạn luôn nộp đơn xin học bổng, nhưng không bao giờ thành công.Động từ 'apresentar' chia ở ngôi 'tu' thì hiện tại đơn. Lưu ý sử dụng 'tu' thay vì 'você' trong văn phong thân mật.
-
"Neste momento, estou a apresentar uma candidatura para um emprego na área de marketing digital."Ngay lúc này, tôi đang nộp đơn xin việc trong lĩnh vực marketing kỹ thuật số.Cấu trúc 'estar a apresentar' diễn tả hành động đang xảy ra ở hiện tại (continuous aspect). 'Estou a apresentar' = 'Tôi đang nộp'. Không dùng 'apresentando'.
-
"Quando é que o senhor pensa apresentar uma candidatura para o cargo de diretor?"Khi nào thì ngài định nộp đơn ứng cử vào vị trí giám đốc?Sử dụng 'o senhor' (ngài) thể hiện sự trang trọng. Động từ 'apresentar' chia ở ngôi thứ ba số ít. Cấu trúc 'pensa apresentar' (dự định nộp) thể hiện một dự định trong tương lai gần.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
