(Vị trí top_banner)
Hình minh họa candidatura
B1
Feminino B1 Kinh tế, Nhân sự

candidatura

[kɐ̃.di.dɐˈtu.ɾɐ]
đơn xin việc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "candidatura" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Documento ou formulário preenchido por um candidato a um emprego, contendo informações sobre as suas qualificações, experiência e formação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một mẫu đơn hoặc tài liệu được người tìm việc sử dụng để cung cấp thông tin về kỹ năng, kinh nghiệm và trình độ học vấn của họ cho một nhà tuyển dụng tiềm năng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a preencher a minha candidatura para a vaga de gestor de projeto."

    "Tôi đang điền đơn xin việc cho vị trí quản lý dự án."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) candidaturas
As candidaturas para o programa foram avaliadas.
(Các đơn ứng tuyển cho chương trình đã được đánh giá.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) candidaturazinha
Ele apresentou uma candidaturazinha para um pequeno projeto.
(Anh ấy đã nộp một hồ sơ nhỏ cho một dự án nhỏ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)