(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cansaço
A2
noun Masculino A2 Y học/Sinh lý học

cansaço

[kɐ̃ˈsa.su]
sự mệt mỏi
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cansaço" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado de grande fadiga física ou mental.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái mệt mỏi; sự mệt nhọc, sự uể oải.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a sentir muito cansaço depois do trabalho."

    "Tôi cảm thấy rất mệt mỏi sau giờ làm việc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

fadiga(sự mệt mỏi) prostração(sự suy sụp)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: cansaços

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cansaços
Os cansaços acumulados exigiram umas férias.
(Sự mệt mỏi tích tụ đòi hỏi một kỳ nghỉ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) cansaçozinho
Depois do trabalho, sentia um cansaçozinho bom.
(Sau giờ làm, tôi cảm thấy một chút mệt mỏi dễ chịu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Sentirás muito cansaço depois de estudar tanto para o exame."
    Bạn sẽ cảm thấy rất mệt mỏi sau khi học nhiều như vậy cho kỳ thi.
    Động từ 'sentir' (cảm thấy) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'Tu' là 'sentirás'. 'Cansaço' là danh từ chỉ sự mệt mỏi.
  • "Se não te deitares cedo, o cansaço afetar-te-á seriamente amanhã de manhã."
    Nếu bạn không đi ngủ sớm, sự mệt mỏi sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến bạn vào sáng mai.
    Động từ 'afetar' (ảnh hưởng) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) là 'afetar-te-á'. 'Te' là đại từ phản thân ngôi thứ hai số ít ('tu') được đặt giữa thân động từ và hậu tố thì tương lai (mesoclisis) theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "Após esta longa viagem, tu estarás a sentir um cansaço tremendo."
    Sau chuyến đi dài này, bạn sẽ cảm thấy mệt mỏi vô cùng.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a sentir') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai, đúng theo chuẩn Bồ Đào Nha (EU). Động từ 'estar' được chia ở thì Tương lai đơn ('estarás') cho ngôi 'Tu'. 'Cansaço' là danh từ chỉ sự mệt mỏi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)