(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fadiga
B1
noun Feminino B1 Tổng quát (General)

fadiga

/fɐˈdi.ɣɐ/
sự lao động vất vả
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fadiga" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Cansaço extremo; falta de energia.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự đau đớn, khó nhọc, gian khổ; lao động vất vả, nhọc nhằn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Sinto muita fadiga depois de um dia de trabalho árduo."

    "Tôi cảm thấy rất mệt mỏi sau một ngày làm việc vất vả."

  • "A fadiga mental pode ser tão debilitante quanto a fadiga física."

    "Sự mệt mỏi về tinh thần có thể suy nhược như sự mệt mỏi về thể chất."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

cansaço(sự mệt mỏi) extenuação(sự kiệt sức)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fadigas
A fadiga e o stress podem levar ao esgotamento.
(Sự mệt mỏi và căng thẳng có thể dẫn đến kiệt sức.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fadigazinha
Estou com uma fadigazinha hoje.
(Hôm nay tôi hơi mệt mỏi một chút.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Tu estás a sentir uma fadiga mais profunda do que o habitual devido ao excesso de trabalho."
    Cậu đang cảm thấy một sự mệt mỏi sâu sắc hơn mức bình thường do làm việc quá sức.
    Sử dụng cấu trúc 'estás a sentir' cho thì hiện tại tiếp diễn chuẩn PT-PT. 'Mais profunda do que' thể hiện cấp độ so sánh hơn (Grau comparativo de superioridade) của tính từ 'profunda'.
  • "Se o senhor está a sentir-se mal, saiba que essa fadiga é perigosíssima para a sua saúde."
    Nếu ông đang cảm thấy không khỏe, hãy biết rằng sự mệt mỏi đó cực kỳ nguy hiểm cho sức khỏe của ông.
    Dùng 'O senhor' để xưng hô trang trọng. Tính từ 'perigosíssima' ở cấp độ tuyệt đối (Grau superlativo absoluto sintético). Đại từ 'se' đặt sau động từ 'sentir' (enclisis) theo quy tắc chuẩn.
  • "De todos os sintomas que estás a ter, a fadiga é o menos preocupante neste momento."
    Trong tất cả các triệu chứng mà cậu đang có, sự mệt mỏi là điều ít đáng lo ngại nhất vào lúc này.
    Sử dụng 'estás a ter' thay cho Gerúndio. 'O menos preocupante' thể hiện cấp độ so sánh nhất tương đối thấp (Grau superlativo relativo de inferioridade).
(Vị trí vocab_tab4_inline)