(Vị trí top_banner)
Hình minh họa energia
A1
Nome Feminino A1 Vật lý, Đời sống hàng ngày, Kinh tế

energia

/e.nɨɾˈʒi.ɐ/
năng lượng
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "energia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Capacidade de realizar trabalho; força vital; vigor.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

năng lượng, khả năng hoạt động; sức mạnh và sinh lực cần thiết cho các hoạt động thể chất hoặc tinh thần liên tục.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A energia solar é uma fonte de energia renovável."

    "Năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng tái tạo."

  • "Estou a precisar de mais energia para terminar este projeto."

    "Tôi cần thêm năng lượng để hoàn thành dự án này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) energias
As energias renováveis são importantes para o futuro.
(Năng lượng tái tạo rất quan trọng cho tương lai.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) energinha
Preciso de uma energinha para terminar este trabalho.
(Tôi cần một chút năng lượng để hoàn thành công việc này.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A energia solar é mais limpa do que a energia proveniente de combustíveis fósseis. Aliás, esta é a mais limpa de todas as energias disponíveis no mercado."
    Năng lượng mặt trời sạch hơn năng lượng từ nhiên liệu hóa thạch. Thật ra, đây là loại năng lượng sạch nhất trong tất cả các loại năng lượng có trên thị trường.
    Sử dụng cấp so sánh hơn (mais limpa do que) và cấp so sánh nhất (a mais limpa de todas). 'Proveniente de' nghĩa là 'đến từ'.
  • "Tens mais energia do que eu de manhã! Estou a precisar de beber um café bem forte. És a pessoa mais enérgica que conheço!"
    Buổi sáng, bạn có nhiều năng lượng hơn tôi! Tôi đang cần uống một tách cà phê thật đậm. Bạn là người tràn đầy năng lượng nhất mà tôi biết!
    Sử dụng 'Tens' (chia động từ 'ter' - có - cho ngôi 'tu'). 'Estou a precisar' (tôi đang cần) dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo'. Cấp so sánh nhất: a pessoa mais enérgica.
  • "As energias renováveis são tão importantes como as energias não renováveis para a economia do país, mas estou a achar que são menos poluentes. Dá-me a tua opinião!"
    Năng lượng tái tạo quan trọng ngang với năng lượng không tái tạo đối với nền kinh tế của đất nước, nhưng tôi đang thấy rằng chúng ít gây ô nhiễm hơn. Cho tôi ý kiến của bạn!
    Sử dụng 'As energias' (số nhiều của 'energia'). 'São tão importantes como' (quan trọng ngang với). 'Estou a achar' (tôi đang thấy) dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Dá-me' (cho tôi) là vị trí đại từ chuẩn PT-PT (Enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)