(Vị trí top_banner)
Hình minh họa caoticamente
C1
Advérbio C1 Tổng quát

caoticamente

/ka.uˈti.ka.ˈmẽ.tɨ/
một cách hỗn loạn
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "caoticamente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De maneira caótica; de forma desordenada e confusa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách hỗn loạn, vô trật tự hoặc đầy biến động; được đặc trưng bởi sự ồn ào hoặc náo động.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A reunião decorreu caoticamente, com todos a falar ao mesmo tempo."

    "Cuộc họp diễn ra một cách hỗn loạn, với tất cả mọi người đều nói cùng một lúc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais caoticamente do que
Ele organizou o evento mais caoticamente do que a sua colega.
(Anh ấy tổ chức sự kiện hỗn loạn hơn đồng nghiệp của mình.)
Superlativo caoticissimamente / muito caoticamente
A sessão decorreu caoticissimamente, sem qualquer ordem.
(Phiên họp diễn ra cực kỳ hỗn loạn, không có bất kỳ trật tự nào.)
Usage Context Geralmente após o verbo que modifica ou no final da frase.
A equipa trabalhou caoticamente na fase final do projeto.
(Nhóm đã làm việc một cách hỗn loạn trong giai đoạn cuối của dự án.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)