(Vị trí top_banner)
Hình minh họa calmamente
B1
Advérbio B1 Chung

calmamente

[kaɫ.mɐˈmẽ.tɨ]
một cách điềm tĩnh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "calmamente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De maneira calma; com tranquilidade e serenidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách điềm tĩnh và kiểm soát; không thể hiện cảm xúc hoặc sự nhiệt tình.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele respondeu calmamente à pergunta difícil."

    "Anh ấy điềm tĩnh trả lời câu hỏi khó."

  • "Apesar da pressão, ela agiu calmamente durante a reunião."

    "Mặc dù chịu áp lực, cô ấy đã hành động điềm tĩnh trong cuộc họp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

serenamente(một cách thanh thản) tranquilamente(một cách yên tĩnh) impassivelmente(một cách dửng dưng)

Antônimos

nervosamente(một cách bồn chồn) agitadamente(một cách kích động)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais calmamente do que
Ele agiu mais calmamente do que era esperado.
(Anh ấy hành động bình tĩnh hơn dự kiến.)
Superlativo muito calmamente
Ela explicou tudo muito calmamente, sem pressa.
(Cô ấy giải thích mọi thứ rất bình tĩnh, không vội vàng.)
Usage Context Após o verbo
Ele respirou calmamente para controlar o nervosismo.
(Anh ấy hít thở bình tĩnh để kiểm soát sự lo lắng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)