incapaz
/ĩ.kɐˈpaʃ/
bất tài
Intermediário (B1)
Significado "incapaz" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não tem capacidade ou aptidão para fazer algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không có hoặc không thể hiện các kỹ năng cần thiết để làm điều gì đó thành công.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é incapaz de realizar esta tarefa sozinho."
"Anh ấy không có khả năng tự mình thực hiện nhiệm vụ này."
"Sinto-me incapaz de te ajudar nesta situação."
"Tôi cảm thấy bất lực khi giúp bạn trong tình huống này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không thay đổi theo giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | incapaz |
Ela é incapaz de resolver o problema.
(Cô ấy không có khả năng giải quyết vấn đề.) |
| Masculine Plural | incapazes |
Eles são incapazes de realizar a tarefa.
(Họ không có khả năng thực hiện nhiệm vụ.) |
| Feminine Plural | incapazes |
Elas são incapazes de entender a situação.
(Họ (nữ) không có khả năng hiểu tình hình.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | incapacíssimo |
Ele é incapacíssimo para este tipo de trabalho.
(Anh ấy cực kỳ không có khả năng cho loại công việc này.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
